Trang chủ page 2
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã tư cạnh thửa 1676, TBĐ 76 - Lê Lợi | 11.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
22 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa | Hà Giang và giáp thửa 66, TBĐ 95 - Ngã tư cạnh thửa 1676, TBĐ 76 | 10.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
23 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp thửa 282, TBĐ 95 và ngã ba cạnh thửa 274, TBĐ 95 - Hà Giang và hết thửa 66, TBĐ 95 | 9.348.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
24 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường vào nhà thờ Tùng Nghĩa và giáp thửa 361, TBĐ 95 - Hết thửa 282, TBĐ 95 và ngã ba cạnh thửa 274, TBĐ 95 | 8.949.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
25 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 791, TBĐ 95 và giáp thửa 753, TBĐ 95 - Đường vào nhà thờ Tùng Nghĩa và hết thửa 361, TBĐ 95 | 8.645.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
26 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa | Nguyễn Bá Ngọc và giáp thửa 08, TBĐ 93 - Đường hẻm cạnh thửa 791, TBĐ 95 và hết thửa 753, TBĐ 95 | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
27 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba cạnh thửa 144, TBĐ 93 và giáp thửa 113, TBĐ 93 - Nguyễn Bá Ngọc và hết thửa 08, TBĐ 93 | 8.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
28 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Thống Nhất - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp xã Phú Hội - Ngã ba giáp thửa 144, TBĐ 93 và hết thửa 113, TBĐ 93 | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |