STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Tô Hiệu - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1275, TBĐ 75 - Võ Thị Sáu | 4.294.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Tô Hiệu - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1352, TBĐ 75 - Trọn đường | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
3 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Tô Hiệu - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1058, TBĐ 75 - Võ Thị Sáu | 4.294.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
4 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Tô Hiệu - Thị trấn Liên Nghĩa | Thửa 1059, TBĐ 75 - Giáp thửa 1283, TBĐ 75 | 4.356.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
5 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Tô Hiệu - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba cạnh thửa 1275, TBĐ 75 và giáp thửa 1495, TBĐ 75 - Hết thửa 1059, TBĐ 75 | 7.144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
6 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Tô Hiệu - Thị trấn Liên Nghĩa | Thống Nhất - Ngã ba hết thửa 1275, TBĐ 75 và hết thửa 1495, TBĐ 75 | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |