STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Trần Quốc Toản - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 902, TBĐ 72 - Trọn đường | 4.085.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Trần Quốc Toản - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 244, TBĐ 72 - Giáp thửa 284, TBĐ 72 | 3.021.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
3 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Trần Quốc Toản - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 251, TBĐ 72 và đường hẻm cạnh thửa 315, TBĐ 72 - Trọn đường | 4.256.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
4 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Trần Quốc Toản - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp thửa 144, TBĐ 72 - Bờ tường vật tư (hết thửa 248, TBĐ 72) và đến đường Nguyễn Khuyến | 30.343.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
5 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Trần Quốc Toản - Thị trấn Liên Nghĩa | Đinh Công Tráng và thửa 727, TBĐ 57 - Giáp thửa 144, TBĐ 72 | 34.181.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
6 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Trần Quốc Toản - Thị trấn Liên Nghĩa | Trần Hưng Đạo - Đinh công Tráng và giáp thửa 727, TBĐ 57 | 36.214.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |