| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ giáp thửa 170, 171, TBĐ 09 - đến đường ĐT 724 - giáp thửa 374, TBĐ 04 | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ ngã ba - giáp thửa 297, TBĐ 09 - đến hết thửa 170, 171, TBĐ 09 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ giáp thửa 50, TBĐ 15 và giáp thửa 441, TBĐ 09 - đến ngã ba (hết thửa 297, TBĐ 09) | 2.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ ngã ba giáp hội trường thôn Tân Hưng và giáp thửa 447, TBĐ 09 - đến hết thửa 50, TBĐ 15 và hết thửa 441, TBĐ 09 | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ ngã ba giáp 528, TBĐ 10 và giáp thửa 286, TBĐ 09 - đến ngã ba hết thửa 57, TBĐ 15 (hội trường thôn Tân Hưng) và hết thửa 447, TBĐ 09 | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ giáp thửa 325, 356, TBĐ 10 - đến ngã ba hết thửa 528, TBĐ 10 và hết thửa 286, TBĐ 9 | 3.580.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ ngã ba cạnh bưu điện xã và giáp thửa 334, TBĐ 10 - đến hết thửa 325, 356, TBĐ 10 | 3.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ đường hẻm cạnh thửa 412, TBĐ 10 và giáp thửa 627, TBĐ 10 - đến ngã ba cạnh bưu điện xã và hết thửa 334, TBĐ 10 | 4.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ giáp thửa 276, TBĐ 11 và giáp thửa 04, TBĐ 17 - đến đường hẻm cạnh thửa 412, TBĐ 10 và hết thửa 627, TBĐ 10 | 3.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 10 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ giáp thửa 299, TBĐ 11 và giáp thửa 528, TBĐ 17 - đến hết thửa 276, TBĐ 11 và hết thửa 04, TBĐ 17 | 2.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ giáp thửa 65, TBĐ 17 và ngã ba cạnh thửa 20, TBĐ 17 - đến hết thửa 299, TBĐ 11 và hết thửa 528, TBĐ 17 | 2.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 12 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ giáp thửa 164, TBĐ 18 và ngã ba cạnh thửa 94, TBĐ 18 - đến hết thửa 65, TBĐ 17 và ngã ba cạnh thửa 20, TBĐ 17 | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 13 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ đường ĐH 03 - ngã tư cạnh thửa 209, TBĐ 18 - đến hết thửa 164, TBĐ 18 và ngã ba cạnh thửa 94, TBĐ 18 | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 14 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ giáp thửa 36, 79, TBĐ 25 - đến đường ĐH 03 - ngã ba cạnh thửa 49, TBĐ 24 | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 15 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ giáp thửa 133, TBĐ 25 - đến hết thửa 36, 79, TBĐ 25 | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 16 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ cống giáp ranh xã Tân Hội (cạnh thửa 103, TBĐ 26) - đến hết thửa 133, TBĐ 25 | 2.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |