STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Võ Thị Sáu - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 336, TBĐ 76 - Giáp thửa 14, TBĐ 77 | 1.881.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Võ Thị Sáu - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã tư cạnh thửa 311, TBĐ 76 - Bế Văn Đàn | 2.812.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
3 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Võ Thị Sáu - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh trường Mẫu giáo Vành Khuyên - Bế Văn Đàn | 2.945.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
4 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Võ Thị Sáu - Thị trấn Liên Nghĩa | Đoạn còn lại của đường Võ Thị Sáu - | 4.351.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
5 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Võ Thị Sáu - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã tư trường Mẫu giáo Vành Khuyên - Ngã tư hết thửa 311, TBĐ 76 | 6.308.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
6 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Võ Thị Sáu - Thị trấn Liên Nghĩa | Thống Nhất - Ngã tư trường Mẫu giáo Vành Khuyên | 7.030.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |