STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực thôn Đà Thành - Đà Loan - Khu vực II - Xã Tà Hine | Từ đường ĐT 729 cạnh thửa 180, BĐ 37 - đến giáp trường tiểu học Tà Hine | 738.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực thôn Đà Thành - Đà Loan - Khu vực II - Xã Tà Hine | Từ đường ĐT 729 - cạnh thửa 123, BĐ 50 (thôn Đà Thành) - đến hết thửa 47, BĐ 50 và đến ngã ba cạnh thửa 70, BĐ 50 | 656.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
3 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực thôn Đà Thành - Đà Loan - Khu vực II - Xã Tà Hine | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 35, BĐ 50 - đến ngã ba cạnh thửa 49, BĐ 50 | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
4 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực thôn Đà Thành - Đà Loan - Khu vực II - Xã Tà Hine | Từ ngã ba cạnh thửa 88, BĐ 50 (giáp thôn Đà Thành - ĐT729) - đến ngã ba cạnh thửa 72, BĐ 50 | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực thôn Đà Thành - Đà Loan - Khu vực II - Xã Tà Hine | Từ ngã ba cạnh thửa 82, BĐ 41 - đến ngã ba cạnh thửa 184 BĐ 41 | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
6 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực thôn Đà Thành - Đà Loan - Khu vực II - Xã Tà Hine | Từ ngã ba giữa hai thửa 201 và 202, BĐ 41 - đến ngã ba đối diện thửa 172, BĐ 41 | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
7 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực thôn Đà Thành - Đà Loan - Khu vực II - Xã Tà Hine | Từ ngã ba cạnh thửa 72, BĐ 50 đi thửa 202, BĐ 41 - đến ngã ba hết thửa 201, BĐ 41 và đến ngã ba hết thửa 159, BĐ 41 | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
8 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực thôn Đà Thành - Đà Loan - Khu vực II - Xã Tà Hine | Từ cầu Phú Ao (cạnh thửa 132, BĐ 41) - đến hết thửa 201, BĐ 41 | 736.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |