Trang chủ page 110
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2181 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Pré - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 226, TBĐ 23 - đến hết thửa 299, TBĐ 23 | 1.710.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2182 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Pré - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 189, TBĐ 23 - đến hết thửa 30, TBĐ 23 | 1.710.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2183 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Pré - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 189, TBĐ 23 đi qua thửa 16, 90, TBĐ 23 - đến hết thửa 317, TBĐ 23 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2184 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Pré - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 31, TBĐ 23 đi qua thửa 55, 152, TBĐ 23 - đến hết thửa 226, TBĐ 23 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2185 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường khu tái định cư thôn Pré - Đường thôn Pré - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐH 6 (cạnh thửa 127, TBĐ 23) - đến ngã ba cạnh thửa 226, TBĐ 23 và ngã ba cạnh thửa | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2186 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường xóm 1 - Đường thôn Phú An - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 119, TBĐ 71 - đến ngã ba cạnh thửa 131, TBĐ 71 | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2187 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường xóm 1 - Đường thôn Phú An - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 224, TBĐ 71 - đến ngã ba cạnh thửa 134, TBĐ 71 | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2188 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường xóm 1 - Đường thôn Phú An - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 166, TBĐ 71 - đến ngã ba cạnh thửa 111, TBĐ 71 và đến hết thửa 119, TBĐ 71 | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2189 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường xóm 1 - Đường thôn Phú An - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 183, TBĐ 71 - đến hết đường | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2190 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường xóm 1 - Đường thôn Phú An - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 179, TBĐ 71 - đến hết đường | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2191 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường xóm 1 - Đường thôn Phú An - Khu vực II - Xã Phú Hội | Đường nội bộ quy hoạch dân cư xóm 01, thôn Phú An (TBĐ 71) - | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2192 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường xóm 1 - Đường thôn Phú An - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 76, TBĐ 88 - đến hết đường | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2193 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường xóm 1 - Đường thôn Phú An - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 92, TBĐ 88 - đến hết đường | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2194 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường xóm 1 - Đường thôn Phú An - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa thửa 94, TBĐ 88 - đến hết đường | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2195 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường xóm 1 - Đường thôn Phú An - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa thửa 96, TBĐ 88 - đến hết đường | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2196 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường xóm 1 - Đường thôn Phú An - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 120, TBĐ 88 - đến hết đường | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2197 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường xóm 1 - Đường thôn Phú An - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 153, TBĐ 88 - đến hết đường | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2198 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường xóm 1 - Đường thôn Phú An - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 236, TBĐ 88 - đến giáp thửa 230, TBĐ 88 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2199 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường xóm 1 - Đường thôn Phú An - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 185, TBĐ 88 - đến giáp thửa 237, TBĐ 88 | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2200 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường hẻm của đường xóm 1 - Đường thôn Phú An - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 138, TBĐ 88 (chùa Hương Sen) - đến hết thửa 338, TBĐ 88; từ thửa 167, TBĐ 88 (đường đi cầu treo) đến ngã ba cạnh thửa 214; từ thửa 167, TBĐ 88 (giáp cầu treo) đến ngã ba cạnh thửa 2 | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |