Trang chủ page 115
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2281 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Thiện - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 190, TBĐ 41 - đến ngã tư cạnh thửa 23, TBĐ 54 | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2282 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Thiện - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 311, TBĐ 41 - đến hết thửa 89, TBĐ 41 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2283 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Thiện - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 111, TBĐ 41 - đến sông Đa Dâng | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2284 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Thiện - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 99, TBĐ 41 (đi cầu treo) - đến ngã ba đối diện chùa Quan Âm (thửa 96, TBĐ 41) | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2285 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Thiện - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 277, TBĐ 41 - đến sông Đa Dâng (hết thửa 41, TBĐ 41); đến ngã ba cạnh thửa 44; 48, TBĐ 41 | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2286 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Thiện - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 161, TBĐ 41 đi qua thửa 18, TBĐ 41 - đến ngã ba cạnh thửa 79, TBĐ 41 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2287 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Thiện - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 53, TBĐ 55 (cổng nghĩa trang Đại Ninh) - đến ngã ba cạnh thửa 277, TBĐ 41 và hết thửa 99, TBĐ 41 (đường vòng khu tái định cư) | 3.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2288 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Thiện - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 21, TBĐ 55 - đến ngã ba cạnh thửa 498, TBĐ 41 | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2289 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Thiện - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 53, TBĐ 55 (cổng nghĩa trang Đại Ninh) - đến ngã ba đối diện thửa 96, TBĐ 41 (chùa Quan Âm). | 3.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2290 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Thiện - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 311, TBĐ 56 - đến hết thửa 252, 469, 965, TBĐ 56 | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2291 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Thiện - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 384, TBĐ 56 - đến giáp thửa 345, TBĐ 56 | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2292 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Thiện - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 407, TBĐ 56 - đến hết thửa 383, TBĐ 56 | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2293 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Thiện - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ thửa 10, TBĐ 69 - đến giáp thửa 406, TBĐ 56 | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2294 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Thiện - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 35, TBĐ 69 - đến giáp thửa 1014; 23, TBĐ 69 | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2295 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đại Ninh - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 102, TBĐ 57 - đến giáp thửa 288, TBĐ 57 | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2296 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đại Ninh - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 391, TBĐ 57 - đến hết đường | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2297 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đại Ninh - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 509, TBĐ 56 - đến hết đường; từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 348, TBĐ 56 đến hết thửa 329, TBĐ 56 | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2298 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đại Ninh - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 327, TBĐ 56 - đến hết thửa 251; 205 TBĐ 57 | 3.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2299 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đại Ninh - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 301, TBĐ 56 - đến hết thửa 289, 1137, 333, TBĐ 56 và giáp thửa 477, TBĐ 56 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2300 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đại Ninh - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 260, TBĐ 56 - đến hết đường | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |