Trang chủ page 116
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2301 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đại Ninh - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 295, TBĐ 56 - đến giáp thửa 249, TBĐ 56 | 4.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2302 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đại Ninh - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 946, TBĐ 56 - đến hết thửa 119; 145, TBĐ 56 | 1.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2303 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đại Ninh - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 219, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 946, TBĐ 56 | 3.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2304 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đại Ninh - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã tư cạnh thửa 1038, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 946, TBĐ 56 | 2.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2305 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đại Ninh - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã tư cạnh thửa 1038, TBĐ 56 - đến hết thửa 1117; 1086, TBĐ 56 | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2306 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đại Ninh - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã tư cạnh thửa 1038, TBĐ 56 - đến hết thửa 62; 120, TBĐ 42 | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2307 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đại Ninh - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 128, TBĐ 56 - đến ngã tư cạnh thửa 1038, TBĐ 56 | 2.860.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2308 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đại Ninh - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 360, TBĐ 57 - đến hết thửa 435, TBĐ 57 | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2309 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đại Ninh - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 528, TBĐ 56 - đến sông (hết thửa 73, TBĐ 57) | 2.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2310 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đại Ninh - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 44, TBĐ 56 - đến thửa 66, TBĐ 56 | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2311 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đại Ninh - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 21, TBĐ 57 (giữa trường THCS Ninh Gia và sân bóng) - đến hết thửa 13, TBĐ 56 | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2312 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đại Ninh - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 355, TBĐ 57 - đến hết thửa 15, TBĐ 58 (đường vào cổng gác thủy điện Đại Ninh) | 4.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2313 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đại Ninh - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba đối diện thửa 100, TBĐ 43 - đến ngã ba cạnh thửa 123, TBĐ 43 | 1.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2314 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đại Ninh - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 54, TBĐ 57 (trường THCS Ninh Gia) đi qua Công ty Truyền tải điện 4 - đến Quốc lộ 20 (cạnh thửa 79, TBĐ 43) | 2.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2315 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đại Ninh - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 71, TBĐ 43 - đến ngã ba hết thửa 20, TBĐ 57 | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2316 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đại Ninh - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 198, TBĐ 43 - đến hết đường | 1.780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2317 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đại Ninh - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ giáp thửa 13, TBĐ 42 - đến hết thửa 143, TBĐ 42; đến hết thửa 546, TBĐ 56 và đến giáp thửa 120, TBĐ 42 | 1.780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2318 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đại Ninh - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 40, TBĐ 43 - đến hết thửa 48, 13, TBĐ 42 và giáp thửa 49, TBĐ 42 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2319 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đại Ninh - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 120, TBĐ 43 - đến hết thửa 150; 107; 148, TBĐ 43 | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2320 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường đi thôn Thiện Chí - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ đường vào chùa Thánh Đức (cạnh thửa 127, TBĐ 55) và giáp thửa 142, TBĐ 55 - đến giáp thửa 53, TBĐ 55 (cạnh cổng nghĩa trang Đại Ninh) | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |