Trang chủ page 122
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2421 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 924 và 899, TBĐ 80 - đến hết thửa 741, TBĐ 80 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2422 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 1381, TBĐ 80 - đến hết thửa 277, TBĐ 80 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2423 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 1381, TBĐ 80 - đến hết thửa 1303, TBĐ 80 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2424 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 947, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 868, TBĐ 80 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2425 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 942, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 889, TBĐ 80 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2426 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - gần cổng trung đoàn 994 (cạnh thửa 937, TBĐ 80) - đến ngã ba hết thửa 924, TBĐ 80 | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2427 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 831, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 597, TBĐ 80 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2428 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 826, TBĐ 80 - đến hết thửa 577, TBĐ 80 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2429 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 1322, TBĐ 80 (đường vào trường Tiểu học Đăng Srõn) - đến ngã ba hết thửa 261, TBĐ 80 | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2430 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 506, TBĐ 80 - đến hết thửa 625, TBĐ 80 | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2431 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 241, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 492, TBĐ 80 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2432 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 1409, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 261, TBĐ 80 | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2433 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 495, TBĐ 69 - đến giáp thửa 397, 618, TBĐ 68 | 2.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2434 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 466, TBĐ 69 - đến giáp thửa 425, TBĐ 69 và đến giáp thửa 386, TBĐ 68 | 2.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2435 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 357, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 261, TBĐ 80 | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2436 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 170, TBĐ 68 - đến ngã ba hết thửa 200, TBĐ 55 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2437 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 268, TBĐ 68 - đến hết thửa 210, TBĐ 68 | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2438 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 345, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 170, TBĐ 68 | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2439 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 413, TBĐ 69 - đến hết thửa 432, TBĐ 69 | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2440 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 689, TBĐ 68 - đến hết thửa 775, TBĐ 68; đến hết thửa 215, TBĐ 55; đến ngã ba cạnh thửa 692, TBĐ 68 | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |