Trang chủ page 50
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 981 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 145, TBĐ 47 - đến hết thửa 716, TBĐ 48 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 982 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã tư cạnh thửa 03, TBĐ 59 - đến hết thửa 90, TBĐ 58 | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 983 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ cống thủy lợi (giáp thửa 03, TBĐ 58) theo hướng thửa 14, TBĐ 58 - đến đường cao tốc (hết thửa 141, TBĐ 47) | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 984 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 111, TBĐ 59 - đến cống thủy lợi (hết thửa 03, TBĐ 58) | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 985 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 03, TBĐ 59 - đến hết thửa 525, TBĐ 48 | 1.455.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 986 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 51, TBĐ 59 - đến giáp thửa 523, TBĐ 48 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 987 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 645, TBĐ 59 - đến hết đường | 1.725.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 988 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 519, TBĐ 48 (cạnh Công ty Á Nhiệt Đới) - đến mương thủy lợi (hết thửa 482, TBĐ 48) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 989 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 456, TBĐ 48 (đường vào Công ty Rau Nhà Xanh) - đến mương thủy lợi | 2.175.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 990 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ suối Đa Tam cạnh thửa 26, TBĐ 59 - đến hết thửa 120, TBĐ 59 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 991 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 473, TBĐ 48 - đến suối Đa Tam hết thửa 13, TBĐ 59 (đường vào Xóm miền Tây) | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 992 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 436, TBĐ 48 - đến hết thửa 387, TBĐ 48 | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 993 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 444, TBĐ 48 - đến mương thủy lợi | 2.175.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 994 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 390, TBĐ 48 - đến giáp thửa 351, TBĐ 48 và hết thửa 379, TBĐ 48 | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 995 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 374, TBĐ 48 - đến giáp thửa 407, TBĐ 48 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 996 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 336, TBĐ 48 - đến hết thửa 337, TBĐ 48 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 997 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 338, TBĐ 48 - đến suối Đa Tam | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 998 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã tư cạnh thửa 275, TBĐ 48 - đến hết thửa 03, TBĐ 58 | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 999 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ đường Cao Tốc - cạnh thửa 30, TBĐ 47 - đến giáp thửa 22, TBĐ 47 | 1.695.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1000 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 295, TBĐ 48 - đến hết thửa 353, TBĐ 48 (cạnh khe nước) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |