Trang chủ page 51
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1001 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ mương thủy lợi (cạnh thửa 233, TBĐ 48 - đến đường cao tốc (cạnh thửa 690, TBĐ 48) | 2.265.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1002 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 866, TBĐ 48 - đến hết thửa 818, 309, TBĐ 48 | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1003 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 281, TBĐ 48 - đến mương thủy lợi (hết thửa 275, TBĐ 48) | 3.315.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1004 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 767, TBĐ 48 - đến hết thửa 201, TBĐ 48 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1005 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ suối Đa Tam đi qua thửa 344, TBĐ 48 - đến hết thửa 451, TBĐ 48 và đến giáp thửa 237, TBĐ 49 | 1.695.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1006 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - thửa 248, TBĐ 48 (cạnh khu quy hoạch tái định cư Hiệp An 2) - đến suối Đa Tam (hết thửa 322, TBĐ 48) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1007 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ mương thủy lợi - cạnh thửa 150, TBĐ 48 - đến ngã ba hết thửa 145, TBĐ 48 | 1.695.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1008 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 162, TBĐ 48 - đến hết thửa 130, TBĐ 48 | 1.695.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1009 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 84, TBĐ 48 - đến ngã ba hết thửa 181, TBĐ 48 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1010 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ mương thủy lợi (cạnh thửa 84, TBĐ 48) - đến giáp thửa 736, TBĐ 48 | 2.370.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1011 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 83, TBĐ 48 (cạnh trường THCS Hiệp An) - đến mương thủy lợi (hết thửa 71, TBĐ 48) | 3.690.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1012 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 556, TBĐ 48 (hợp tác xã PN) - đến hết thửa 224, TBĐ 48 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1013 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Rèn - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ giáp thửa 319, TBĐ 37 - đến hết thôn K' Rèn thửa 14, TBĐ 29 | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1014 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Rèn - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba nhà thờ K' Rèn - đến hết thửa 319, TBĐ 37 | 1.485.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1015 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Rèn - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 317, TBĐ 37 - đến hết thửa 267, TBĐ 37 | 1.215.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1016 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Rèn - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 115, TBĐ 37 - đến nhà thờ K' Rèn (thửa 38, TBĐ 37) | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1017 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Rèn - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 97, TBĐ 37 - đến giáp thửa 05, TBĐ 37 | 1.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1018 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Rèn - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 83, TBĐ 37 - đến ngã ba cạnh thửa 156, TBĐ 37 | 1.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1019 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Rèn - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 107, TBĐ 37 - đến hết thửa 15, TBĐ 37 | 1.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1020 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Rèn - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 164, TBĐ 37 - đến giáp thửa 282, TBĐ 37 | 1.215.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |