Trang chủ page 52
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1021 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Rèn - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 111, TBĐ 37 - đến hết thửa 644, TBĐ 37 | 1.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1022 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Rèn - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 79, TBĐ 37 - đến hết thửa 50, TBĐ 37 | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1023 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Rèn - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ suối Đa Tam (cạnh thửa 78, TBĐ 37) - đến ngã ba nhà thờ K' Rèn (hết thửa 114, TBĐ 37) | 2.865.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1024 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 22, TBĐ 05 - đến hết đường | 2.505.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1025 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 20, TBĐ 48 - đến hết đường | 1.995.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1026 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 654, TBĐ 36 - đến ngã ba cạnh thửa 738, TBĐ 48 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1027 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ mương thủy lợi (thửa 521, TBĐ 36) - đến đường cao tốc (thửa 329, TBĐ 36) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1028 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 405, TBĐ 36 - đến hết thửa 353, TBĐ 36 | 1.905.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1029 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh Ban Nhân dân thôn Định An (thửa 324, TBĐ 36) - đến mương thủy lợi | 1.905.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1030 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 359, TBĐ 36 (Công ty Bông Lúa) - đến suối Đa Tam | 1.905.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1031 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 289, TBĐ 36 - đến mương thủy lợi (hết thửa 267, TBĐ 36) | 1.905.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1032 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 684, TBĐ 37 - đến hết thửa 393, TBĐ 37 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1033 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 559, TBĐ 37 (đối diện thửa 476, TBĐ 37) - đến suối Đa Tam (hết thửa 604, TBĐ 37) | 1.905.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1034 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 508, TBĐ 37 - đến giáp suối hết thửa 548, TBĐ 37 | 1.605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1035 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 444, TBĐ 37 - đến đường ĐT 728 - cạnh thửa 315, TBĐ 37 | 1.905.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1036 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 504, TBĐ 37 - đến giáp thửa 644, TBĐ 37 | 1.905.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1037 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 573, TBĐ 36 - đến ngã ba cạnh thửa 563, TBĐ 37 | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1038 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 222, TBĐ 36 - đến mương thủy lợi | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1039 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 227, TBĐ 36 - đến suối Đa Tam - hết thửa 647, TBĐ 36 | 1.905.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1040 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 -cạnh thửa 423, TBĐ 36 - đến mương thủy lợi | 1.905.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |