Trang chủ page 53
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1041 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã tư- cạnh thửa 135, TBĐ 36 - đến ngã tư cạnh thửa 865, TBĐ 48 | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1042 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh chùa Tường Quang (cạnh thửa 138, TBĐ 36) - đến đường cao tốc | 1.905.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1043 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 153, TBĐ 36 (đối diện chùa Tường Quang) - đến ngã ba hết thửa 370, TBĐ 37 | 1.905.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1044 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 83, TBĐ 36 - đến giáp thửa 95, TBĐ 36; đến giáp thửa 167, TBĐ 37 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1045 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 55, TBĐ 36 - đến suối Đa Tam (đường vào thôn K’Rèn) | 2.595.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1046 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 15, TBĐ 36 - đến giáp thửa 34, TBĐ 36 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1047 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 502, TBĐ 36 (cạnh trường Tiểu học Định An) - đến mương thủy lợi (hết thửa 16, TBĐ 36) | 1.905.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1048 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh trường tiểu học Định An (cạnh thửa 200, TBĐ 26) - đến ngã tư cạnh thửa 135, TBĐ 36 | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1049 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh trường tiểu học Định An (cạnh thửa 203, TBĐ 26 - đến hết thửa 318, TBĐ 26; đến giáp thửa 180, TBĐ 26 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1050 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ giáp khu tái định cư Hiệp An 1 - Từ thửa 130, TBĐ 27 - đến hết thửa 01, TBĐ 37 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1051 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ giáp khu tái định cư Hiệp An 1 - cạnh thửa 302, TBĐ 27 - đến suối | 1.995.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1052 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ giáp khu tái định cư Hiệp An - cạnh thửa 86, TBĐ 27 - đến hết thửa 371, TBĐ 27 | 1.995.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1053 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 42, TBĐ 27 - đến hết thửa 56, TBĐ 27 và hết thửa 59, TBĐ 27 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1054 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba giáp đường nhựa khu tái định cư - thửa 348, TBĐ 26 - đến hết thửa 32, TBĐ 27 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1055 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ đường cao tốc (cạnh thửa 109, TBĐ 26) - đến hết thửa 110, 406, TBĐ 26 | 1.995.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1056 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 431, TBĐ 26 - đến đường cao tốc (cạnh thửa 99, TBĐ 26) | 2.205.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1057 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 69, TBĐ 26 - đến đường cao tốc (cạnh thửa 93, TBĐ 26) | 1.905.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1058 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ đường cao tốc - cạnh thửa 08, TBĐ 26 - đến hết thửa 40, TBĐ 26 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1059 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ đường cao tốc- cạnh thửa 02, TBĐ 26 - đến hết thửa 173, 177, TBĐ 17 và đến giáp thửa 167, TBĐ 17 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1060 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 179, TBĐ 17 - đến hết thửa 155, TBĐ 18 | 1.905.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |