Trang chủ page 54
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1061 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ đường cao tốc - cạnh thửa 140, TBĐ 17 - đến hết thửa 81 và 65, TBĐ 18 (đường vào Xóm cây đa) | 1.905.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1062 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ đường cao tốc- cạnh thửa 259, TBĐ 17 - đến hết thửa 247, TBĐ 17 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1063 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ đường cao tốc - cạnh thửa 91, TBĐ 17 - đến giáp thửa 95, TBĐ 17 | 1.905.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1064 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ đường cao tốc- cạnh thửa 209, TBĐ 17 - đến hết thửa 37, 47, TBĐ 18 và giáp thửa 57, TBĐ 18 | 1.905.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1065 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Định An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ đường cao tốc - cạnh thửa 36, TBĐ 17 - đến hết thửa 267, TBĐ 17 | 1.905.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1066 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 402, TBĐ 36 (cạnh quán cơm Ngọc Hạnh) - đến ngã ba hết thửa 283, TBĐ 36 | 17.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1067 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ giáp thị trấn Liên Nghĩa - đến ngã ba cạnh thửa 402, TBĐ 36 (cạnh quán cơm Ngọc Hạnh) | 17.528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1068 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Các đoạn đường còn lại - Khu vực III - Xã Hiêp An | - | 1.035.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1069 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ thửa 297, TBĐ 77 theo dọc mương thủy lợi - đến hết thửa 459, TBĐ 77 | 2.085.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1070 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 175, TBĐ 77 - đến hết thửa 494, TBĐ 77 | 1.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1071 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 289, TBĐ 77 - đến hết thửa 653, TBĐ 77 | 1.455.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1072 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 787, TBĐ 77 - đến giáp thửa 238, TBĐ 77 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1073 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 322, TBĐ 77 - đến giáp thửa 647, TBĐ 77; đến ngã ba cạnh thửa 645, TBĐ 77 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1074 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 325, TBĐ 77 - đến ngã ba cạnh thửa 651, TBĐ 77 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1075 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 348, TBĐ 77 chạy dọc mương thủy lợi (ranh giới xã Hiệp An và Hiệp Thạnh) - đến giáp thửa 297, TBĐ 77 | 1.785.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1076 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 14, TBĐ 77 - đến hết thửa 15, TBĐ 77 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1077 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 13, TBĐ 77 - đến thửa 49, TBĐ 77 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1078 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 434, TBĐ 77 - đến hết thửa 432, TBĐ 77 và đến giáp thửa 84, TBĐ 77 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1079 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ suối cạnh thửa 660, TBĐ 77 - đến giáp thửa 84, 08, TBĐ 77; đến hết thửa 665, TBĐ 77 | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1080 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 882, TBĐ 77 qua thửa 139, TBĐ 77 - đến giáp khe nước (hết thửa 125, TBĐ 77) | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |