Trang chủ page 57
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1121 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 cũ - cạnh thửa 629, TBĐ 73 - đến hết thửa 18, TBĐ 73 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1122 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 152, TBĐ 73 - đến ngã ba hết thửa 308, TBĐ 66 (kho xưởng Công ty Thủy Lợi 2) | 2.370.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1123 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 157, TBĐ 74 - đến ngã ba cạnh thửa 196, TBĐ 74 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1124 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh 155, TBĐ 74 - đến hết thửa 162, thửa TBĐ 74 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1125 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 140, TBĐ 74 đi qua thửa 155, TBĐ 74 - đến ngã ba hết thửa 159, TBĐ 74 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1126 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ suối Đa Tam - cạnh thửa 122, TBĐ 74 - đến giáp huyện Đơn Dương | 4.155.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1127 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 122, TBĐ 74 - đến hết thửa 106, TBĐ 74 | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1128 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 77, TBĐ 74 - đến hết thửa 24, TBĐ 74 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1129 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Trung Hiệp - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - đường đi sân gôn Đạ Ròn -cạnh thửa 60, TBĐ 74 - đến suối Đa Tam | 4.455.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1130 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đarahoa - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba - cạnh thửa 250, TBĐ 66 (Nghĩa địa) - đến ngã ba hết thửa 147, TBĐ 66 | 1.455.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1131 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đarahoa - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ thửa 06, TBĐ 72 - đến đường cao tốc | 4.755.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1132 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đarahoa - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 105, TBĐ 73 - đến hết thửa 683, 730, TBĐ 73 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1133 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đarahoa - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 231, TBĐ 73 - đến hết đường | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1134 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đarahoa - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 70, TBĐ 73 - đến hết thửa 297, TBĐ 66 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1135 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đarahoa - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 247, TBĐ 66 - đến ngã ba cạnh thửa 245, TBĐ 66 | 1.455.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1136 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đarahoa - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 293, TBĐ 66 - đến ngã ba cạnh thửa 35, TBĐ 73 và hết thửa 274, TBĐ 73 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1137 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đarahoa - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 47, TBĐ 73 - đến hết thửa 80, TBĐ 73 | 1.455.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1138 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đarahoa - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 32, TBĐ 73 - đến hết thửa 62, TBĐ 73 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1139 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đarahoa - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 06, TBĐ 73 đi qua thửa 98, TBĐ 73 - đến ngã ba hết thửa 80, TBĐ 73 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1140 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đarahoa - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 267, TBĐ 66 - đến hết thửa 112, TBĐ 66 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |