Trang chủ page 58
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1141 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đarahoa - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 441, TBĐ 67 (ngã ba quạt gió) - đến ngã ba cạnh thửa 253, TBĐ 73 | 3.345.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1142 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 461, TBĐ 67 - đến hết thửa 84, 160, TBĐ 66 | 1.785.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1143 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 438, TBĐ 67 - đến hết thửa 32, TBĐ 74 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1144 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 409, TBĐ 67 - đến ngã ba hết thửa 446, TBĐ 67 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1145 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 398, TBĐ 67 - đến giáp thửa 354, 371, 395, TBĐ 67 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1146 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 370, TBĐ 67 - đến giáp thửa 287, 352 TBĐ 67 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1147 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 384 - đến hết thửa 447, TBĐ 67 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1148 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 348, TBĐ 67 - đến giáp thửa 298, TBĐ 67 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1149 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 78, TBĐ 66 - đến suối cạnh thửa 14, TBĐ 66 | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1150 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 275, TBĐ 67 - đến hết thửa 205, TBĐ 57 (đường vào Công ty Phương Nam) | 1.785.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1151 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 148, TBĐ 67 - đến đường cao tốc | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1152 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 247, TBĐ 67 - đến ngã ba hết thửa 148, TBĐ 67 | 1.785.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1153 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 268, TBĐ 67 - đến giáp thửa 520, TBĐ 67 (Công ty Hưng Nông) | 1.785.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1154 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 336, TBĐ 67 - đến hết thửa 337, TBĐ 67 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1155 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 278, TBĐ 67 - đến hết thửa 648, TBĐ 67 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1156 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ giáp khe nước cạnh thửa 641, TBĐ 67 - đến suối Đa Tam | 1.785.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1157 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 547, TBĐ 67 - đến khe nước hết thửa 641, TBĐ 67 | 2.430.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1158 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ đường cao tốc - cạnh thửa 40, TBĐ 57 - đến hết thửa 01, TBĐ 57 và đến giáp thửa 06, TBĐ 57 (đường đi vào Trần Lê Gia Trang) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1159 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ thửa 574, TBĐ 67 - đến đường cao tốc (hết thửa 62, TBĐ 57) | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1160 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 105, TBĐ 67 - đến giáp thửa 574, TBĐ 67 | 1.785.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |