Trang chủ page 62
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1221 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 161, TBĐ 37 - đến hết thửa 101, TBĐ 37 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1222 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 166, TBĐ 37 - đến hết thửa 92, TBĐ 37 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1223 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ giáp thửa 15, TBĐ 46 - đến hết thửa 136, TBĐ 45 | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1224 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 10, TBĐ 45 - đến hết thửa 81, TBĐ 45 | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1225 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 253, TBĐ 41 - đến hết thửa 15, TBĐ 46 (cạnh chùa An Sơn) | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1226 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã tư cạnh thửa 253, TBĐ 41 - đến ngã ba giáp thửa 136, TBĐ 41 (đi qua chùa An Sơn cũ) | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1227 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 495, TBĐ 36 đi qua thửa 822, TBĐ 36 - đến hết thửa 810, TBĐ 36 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1228 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 445, TBĐ 36 - đến ngã ba hết thửa 136, TBĐ 41 (Ấp Lu) | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1229 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ suối giáp thửa 58, TBĐ 38 - đến hết thửa 44, TBĐ 33 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1230 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ giáp thửa 44, TBĐ 37 - đến suối cạnh thửa 48, TBĐ 38 | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1231 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 29, TBĐ 37 - đến hết thửa 694, TBĐ 32 | 1.904.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1232 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường ĐH 04 - cạnh thửa 309, TBĐ 36 - đến hết thửa 44, TBĐ 37 | 2.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1233 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 331, TBĐ 36 (đất ông Viên) - đến hết thửa 349, TBĐ 36 (cạnh cầu Bồng Lai cũ) | 2.192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1234 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 04 - đường Bồng Lai đi Tu Tra - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ giáp thửa 88, TBĐ 39 - đến hết thửa 9, TBĐ 47 (giáp huyện Đơn Dương) | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1235 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 04 - đường Bồng Lai đi Tu Tra - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ giáp thửa 367, TBĐ 38 (chùa Phật Mẫu) - đến hết thửa 88, TBĐ 39 | 5.860.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1236 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 04 - đường Bồng Lai đi Tu Tra - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba giáp thửa 125, TBĐ 37 và ngã ba giáp thửa 235, TBĐ 37 - đến hết thửa 367, TBĐ 38 (chùa Phật Mẫu) | 7.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1237 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 04 - đường Bồng Lai đi Tu Tra - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 20 - đến ngã ba hết thửa 125, TBĐ 37 và ngã ba hết thửa 235, TBĐ 37 | 7.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1238 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường vào kho muối - đến giáp xã Liên Hiệp | 9.968.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1239 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã tư Phi Nôm - đến đường vào kho muối (hết thửa 464, TBĐ 20) | 11.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1240 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ thửa 769, TBĐ 21 (cây xăng Quế Anh) giáp cây xăng Công ty Thương Mại - | 17.416.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |