Trang chủ page 63
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1241 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ cầu Phi Nôm - đến giáp cây xăng Quế Anh | 14.168.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1242 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Đường Quốc lộ 27 cũ - Từ ngã tư cạnh thửa 69 TBĐ 27 theo Quốc lộ 27 cũ - đến ngã ba giao nhau giữa Quốc lộ 27 cũ và mới | 7.924.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1243 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 199, TBĐ 28 (đường vào XN Phân bón Bình Điền) - đến cầu Phi Nôm | 8.372.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1244 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh nhà thờ Bắc Hội (thửa 153, TBĐ 28) - đến ngã ba cạnh thửa 199, TBĐ 28 (đường vào XN Phân bón Bình Điền) | 8.904.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1245 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ giáp huyện Đơn Dương - đến ngã ba cạnh nhà thờ Bắc Hội | 8.764.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1246 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Hai đường gom dân sinh của đường cao tốc - | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1247 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Đường cao tốc - đoạn không có đường gom dân sinh - | 5.936.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1248 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ Đài Tưởng niệm (thửa 149, TBĐ 17) - đến giáp xã Hiệp An | 13.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1249 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường hẻm cạnh thửa 43, TBĐ 22 (cây xăng Mai Sơn) và đường hẻm cạnh thửa 14, TBĐ 22 - đến giáp thửa 149, TBĐ 17 (Đài Tưởng niệm) | 14.084.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1250 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ chùa Phổ Minh (thửa 108, TBĐ 21) và thửa 104, TBĐ 22 (Tam Giáo Tòa) - đến đường hẻm cạnh thửa 43, TBĐ 22 (cây xăng Mai Sơn) và đường hẻm cạnh thửa 14, TBĐ 22 | 14.616.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1251 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ giáp trường THPT Chu Văn An và giáp trường Tiểu học Quảng Hiệp (thửa 295, TBĐ 21) - đến hết thửa 108, TBĐ 21 (giáp chùa Phổ Minh) và giáp thửa 104, TBĐ 22 (Tam Giáo Tòa) | 15.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1252 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường cạnh trường Tiểu học Quảng Hiệp (Trụ sở UBND xã cũ - thửa 444, TBĐ 21) - đến hết trường THPT Chu Văn An và hết trường Tiểu học Quảng Hiệp (thửa 295, TBĐ 21) | 16.828.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1253 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (giáp thửa 442, TBĐ 21) - đến đường cạnh trường Tiểu học Quảng Hiệp (Trụ sở UBND xã cũ - giáp thửa 444, TBĐ 21) | 18.312.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1254 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ giáp trụ sở UBND xã và giáp thửa 591, TBĐ 21 - đến ngã ba Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (hết thửa 442, TBĐ 21) | 21.420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1255 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường vào Nhà trẻ Hoa Anh Đào - đến hết trụ sở UBND xã và hết thửa 591, TBĐ 21 | 23.268.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1256 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ đường hẻm cạnh thửa 534, TBĐ 20 - đến thửa 677, TBĐ 21 (đường vào Nhà trẻ Hoa Anh Đào) | 25.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1257 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ thửa 557, TBĐ 20 (đường vào kho muối) - đến đường hẻm cạnh thửa 534, TBĐ 20 | 25.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1258 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ cạnh thửa 655, TBĐ 20 (hội trường thôn Phi Nôm) - đến ngã ba cạnh thửa 557, TBĐ 20 (đường vào kho muối) | 23.268.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1259 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ giáp thửa 308, TBĐ 26 (Trường THCS Hiệp Thạnh) - đến đường cạnh hội trường thôn Phi Nôm (thửa 655, TBĐ 20) | 20.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1260 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh quán cơm Tài Lợi (cạnh thửa 340, TBĐ 26) - đến hết thửa 308, TBĐ 26 (Trường THCS Hiệp Thạnh) | 18.116.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |