Trang chủ page 73
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1441 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba Cổng Vàng và giáp đất cây xăng ông Thao - đến ngã ba cạnh thửa 453, TBĐ 37 và hết thửa 566, TBĐ 37 | 17.025.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1442 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 139, TBĐ 44 và đất Trạm Y tế - đến ngã ba cổng Vàng và hết đất cây xăng ông Thao (thửa 634, TBĐ 37) | 16.575.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1443 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh Công ty Hạnh Công và giáp thửa 321, TBĐ 44 - đến hết ngã ba cạnh thửa 139, TBĐ 44 và giáp đất Trạm Y tế | 16.375.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1444 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - Xã Liên Hiệp | Từ giáp thị trấn Liên Nghĩa - đến ngã ba cạnh Công ty Hạnh Công (thửa 289, TBĐ 44) và hết thửa 321, TBĐ 44 | 12.369.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1445 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Các đoạn đường còn lại - Khu vực III - Xã Hiêp Thạnh | - | 928.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1446 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Tuyến đường nối từ đường dọc sông Đa Nhim đến thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Đường hẻm của tuyến đường nối từ đường dọc sông Đa Nhim - đến thôn Bồng Lai: Từ ngã ba cạnh thửa 116, TBĐ 40 đi qua thửa 553, TBĐ 36, thửa 23, TBĐ 40 đến hết các thửa 536, 619, TBĐ 36 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1447 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Tuyến đường nối từ đường dọc sông Đa Nhim đến thôn Bồng Lai - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ giáp thị trấn Liên Nghĩa - đến hết thửa 132, TBĐ 45 và hết thửa 81, TBĐ 45 | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1448 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bắc Hội - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã tư cạnh thửa 10, TBĐ 28 - đến hết thửa 350, TBĐ 22 (gần cổng nghĩa trang Bắc Hội) | 1.328.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1449 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bắc Hội - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 27- cạnh thửa 237, TBĐ 28 - đến hết thửa 77 và 664, TBĐ 28; đến ngã tư cạnh thửa 10, TBĐ 28 | 1.184.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1450 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bắc Hội - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 226, TBĐ 28 - đến ngã ba cạnh thửa 677, TBĐ 28 | 1.184.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1451 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bắc Hội - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 283, TBĐ 28 - đến suối (hết thửa 387, TBĐ 28) | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1452 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bắc Hội - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 218, TBĐ 28 - đến ngã ba đối diện thửa 572, TBĐ 28; đến ngã ba cạnh thửa 112, TBĐ 28 | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1453 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bắc Hội - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 185, TBĐ 28 - đến ngã ba cạnh thửa 151, TBĐ 28; cạnh thửa 215, TBĐ 28 đến hết thửa 87, TBĐ 28 | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1454 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bắc Hội - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 23, TBĐ 28 - đến ngã ba cạnh thửa 15, TBĐ 28 | 1.104.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1455 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bắc Hội - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 403, TBĐ 22 qua ngã tư - đến hết thửa 21, TBĐ 22 | 1.072.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1456 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bắc Hội - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 336, TBĐ 22 qua thửa 297, TBĐ 22 - đến hết thửa 286, TBĐ 22; đến hết thửa 281, TBĐ 22; đến hết thửa 339, TBĐ 22; đến suối Đa Tam (hết thửa 04, TBĐ 23) | 1.104.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1457 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bắc Hội - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 85, TBĐ 28 qua thửa 50, TBĐ 28 - đến hết thửa 417, TBĐ 22 | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1458 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bắc Hội - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh trường Tiểu học Bắc Hội (thửa 135, TBĐ 28) - đến thửa 291 và 308, TBĐ 22; đến ngã ba cạnh thửa 336, TBĐ 22 | 1.024.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1459 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bắc Hội - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 630, TBĐ 28 - đến hết thửa 655, TBĐ 28 và đến ngã ba cạnh thửa 49, TBĐ 28; cạnh thửa 132, TBĐ 28 đến ngã ba cạnh thửa 67, TBĐ 28; cạnh thửa 133, TBĐ 28 đến ngã ba c | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1460 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bắc Hội - Khu vực II - Xã Hiêp Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 373, TBĐ 28 - đến ngã ba cạnh thửa 424, TBĐ 28 | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |