Trang chủ page 75
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1481 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 192, TBĐ 49 - đến hết đường (hết thửa 54 và thửa 100, TBĐ 54) | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1482 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba giáp Lô 90, thị trấn Liên Nghĩa - (giáp thửa 673, TBĐ 54) - đến ngã ba cạnh thửa 192, TBĐ 49 | 8.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1483 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã tư cạnh thửa 95, TBĐ 46 - đến giáp thị trấn Liên Nghĩa | 2.286.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1484 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã tư cạnh thửa 95, TBĐ 46 - đến đường gom dân sinh (cả hai nhánh) | 1.872.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1485 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã tư cạnh thửa 72, TBĐ 46 vả ngã ba cạnh thửa 103, TBĐ 46 theo hướng thửa 75, TBĐ 46 - đến hết đường | 1.602.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1486 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 186, TBĐ 46 - đến hết đường | 1.602.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1487 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 317, TBĐ 39 - đến giáp thửa 142, TBĐ 46 | 1.602.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1488 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ hầm chui - đến ngã tư cạnh thửa 95, TBĐ 46 | 2.286.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1489 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ hầm chui cao tốc - đến cầu sắt cạnh thửa 172, TBĐ 39 | 2.178.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1490 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã tư cạnh thửa 118, TBĐ 39 - đến hết thửa 60, TBĐ 39; Từ ngã ba cạnh thửa 429, TBĐ 39 đến hết thửa 396, TBĐ 39 | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1491 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ giáp đường gom dân sinh - đến giáp nghĩa trang thôn Tân Hiệp | 2.214.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1492 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 381, TBĐ 39 - đến hết thửa 213, TBĐ 39; đến hết thửa 369, TBĐ 39; đến hết thửa 165, TBĐ 39 | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1493 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ giáp đường gom dân sinh (thửa 24, TBĐ 46) - đến hết thửa 359, TBĐ 39; | 2.178.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1494 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Hai đường gom dân sinh của đường cao tốc - | 7.002.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1495 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Tĩnh - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 510, TBĐ 42 - đến giáp thửa 598, TBĐ 42; Từ ngã ba cạnh thửa 444, TBĐ 42 đến hết đường; Từ ngã ba cạnh thửa 447, TBĐ 42 đến ngã ba cạnh thửa 457, TBĐ 42 | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1496 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Tĩnh - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 250, TBĐ 41 - đến ngã ba cạnh thửa 298, TBĐ 43 | 3.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1497 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Tĩnh - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ thửa 253, TBĐ 41 - đến hết thửa 457, TBĐ 42 | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1498 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Tĩnh - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ thửa 219, TBĐ 41 - đến hết thửa 369, TBĐ 42 | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1499 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Tĩnh - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 193, TBĐ 41 - đến hết thửa 219, TBĐ 41 | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1500 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Tĩnh - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ Quốc lộ 27 - cạnh công ty Viên Sơn - đến hết thửa 135, TBĐ 41 | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |