Trang chủ page 77
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1521 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Bình - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 346, TBĐ 29 - đến ngã ba miếu (cạnh thửa 80, TBĐ 29) | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1522 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Bình - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 522, TBĐ 29 - đến hết đường; Từ ngã ba cạnh thửa 523, TBĐ 29 đến hết đường; Từ ngã ba cạnh thửa 319, TBĐ 29 đến hết thửa 300, TBĐ 29; | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1523 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Bình - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 487, TBĐ 36 - đến giáp thửa 638, TBĐ 36 | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1524 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Bình - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 394, TBĐ 29 - đến ngã ba cạnh thửa 407, TBĐ 29 | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1525 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Bình - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 420, TBĐ 36 - đến hết đường | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1526 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Bình - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba giáp thửa 177, TBĐ 36; - đến hết thửa 143, TBĐ 36; đến hết thửa 346, TBĐ 29 | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1527 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Bình - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ Quốc lộ 27 - ngã ba kho lương thực - đến ngã ba hết thửa 177, TBĐ 36 | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1528 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Bình - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 362, TBĐ 36; - đến giáp thửa 54, TBĐ 43 đến giáp thửa 90, TBĐ 43 | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1529 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Bình - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 268, TBĐ 36 - đến giáp thửa 197, TBĐ 36; đến giáp thửa 150, TBĐ 36 | 2.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1530 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Bình - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 307, TBĐ 36 - đến hết đường | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1531 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Bình - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 300, TBĐ 36 - đến giáp thửa 221, TBĐ 36 | 2.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1532 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Bình - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 293, TBĐ 36 - đến Quốc lộ 27 mới - cạnh thửa 248, TBĐ 37 | 2.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1533 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Bình - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 344, TBĐ 36 - đến thửa 395, TBĐ 36 | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1534 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Bình - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 347, TBĐ 37 - đến giáp thửa 261, TBĐ 37; đến giáp thửa 328 TBĐ 37 | 2.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1535 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Bình - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã tư cạnh thửa 381, TBĐ 37 - đến ngã tư cạnh thửa 260 TBĐ 37 | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1536 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Bình - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba chợ - đến ngã tư cạnh thửa 381, TBĐ 37 | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1537 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Bình - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 453, TBĐ 37 - đến ngã tư hết thửa 381, TBĐ 37 | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1538 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Bình - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ cạnh thửa 232, TBĐ 43 - đến ngã ba cạnh thửa 298, TBĐ 43 | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1539 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Bình - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 126, TBĐ 44 - đến ngã ba cạnh thửa 232, TBĐ 43 | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1540 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Bình - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 126, TBĐ 44 - đến ngã ba cạnh thửa 282, TBĐ 44 | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |