Trang chủ page 82
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1621 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba Trạm Y tế cũ và giáp thửa 1198, TBĐ 26 - đến ngã ba đập hồ Đa Me và hết thửa 1633, TBĐ 25. | 7.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1622 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba giáp thửa 1199, TBĐ 26 và hết thửa 1025, TBĐ 26 - đến ngã ba Trạm Y tế cũ và hết thửa 1198, TBĐ 26. | 9.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1623 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba cạnh thửa 335, TBĐ 27 và giáp thửa 241, TBĐ 27 - đến ngã ba hết thửa 1199, TBĐ 26 và hết thửa 1025, TBĐ 26 | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1624 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba cạnh thửa 817, TBĐ 28 và giáp thửa 111, TBĐ 27 - đến ngã ba cạnh thửa 335, TBĐ 27 và hết thửa 241, TBĐ 27 | 5.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1625 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 27 - Khu vực I - N' Thôn Hạ | Từ giáp xã Liên Hiệp - đến ngã ba cạnh thửa 817, TBĐ 28 và hết thửa 111, TBĐ 27 | 5.448.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1626 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Các đoạn đường còn lại của thôn An Hiệp, An Ninh, An Bình, An Tĩnh, Tân Hiệp, Nghĩa Hiệp - Khu vực III - Xã Liên Hiệp | - | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1627 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Các đoạn đường còn lại của thôn Gần Reo - Khu vực III - Xã Liên Hiệp | - | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1628 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 01, TBĐ 55 - đến hết thửa 12, TBĐ 55 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1629 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 67, TBĐ 55 - đến hết đường | 2.380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1630 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 52, TBĐ 55 - đến hết đường | 2.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1631 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 53, TBĐ 55 - đến hết đường | 2.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1632 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 104, TBĐ 55 - đến hết đường | 1.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1633 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 124, TBĐ 55 - đến hết đường | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1634 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 633, TBĐ 53 đi qua thửa 1011, TBĐ 53 - đến giáp thửa 979, 915, 576, TBĐ 53 | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1635 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 702, TBĐ 53 - đến giáp thửa 632, TBĐ 53 | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1636 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 707, TBĐ 53 - đến hết đường | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1637 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 62, TBĐ 56 - đến hết đường | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1638 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 45, TBĐ 56 - đến hết đường | 2.380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1639 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 40, TBĐ 56 - đến hết thửa 04, TBĐ 56 | 2.380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1640 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Nghĩa Hiệp - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 669, TBĐ 53 - đến hết thửa 639, TBĐ 53; đến hết thửa 1070, TBĐ 53; đến hết thửa 01, TBĐ 56 | 4.420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |