Trang chủ page 86
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1701 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 2 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 350, TBĐ 13 - đến hết thửa 358, TBĐ 13 | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1702 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 2 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 390, TBĐ 13 (nhà văn hóa) - đến sông Cam Ly | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1703 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 2 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 379, TBĐ 13 - đến sông Cam Ly (hết thửa 44, TBĐ 13) | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1704 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 2 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 638, TBĐ 13 - đến ngã ba cạnh thửa 402, TBĐ 18 | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1705 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 2 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 191, TBĐ 14 - đến ngã ba cạnh thửa 638, TBĐ 13 | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1706 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 3 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 370, TBĐ 13 - đến hết thửa 198, TBĐ 13 | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1707 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 3 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ cầu - cạnh thửa 384, TBĐ 10 - đến suối - hết thửa 17, TBĐ 10 | 760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1708 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 3 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 142, TBĐ 14 - đến cầu (cạnh thửa 384, TBĐ 10) | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1709 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 3 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 346, TBĐ 14 - đến hết thửa 08, TBĐ 15 | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1710 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 3 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 104, TBĐ 19 - đến ngã ba cạnh thửa 251, ngã ba cạnh thửa 101, TBĐ 19; ngã ba cạnh thửa 402, TBĐ 18 | 760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1711 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 3 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ ngã ba cạnh thửa 104, TBĐ 19 - đến ngã ba cạnh thửa 228, TBĐ 19 | 760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1712 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 3 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 430, TBĐ 19 - đến ngã ba cạnh thửa 104, TBĐ 19 | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1713 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 3 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 59, TBĐ 19 - đến hết thửa 489, TBĐ 19 | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1714 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 3 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 134, TBĐ 19 - đến hết thửa 15, TBĐ 15 | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1715 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 3 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ ngã tư cạnh thửa 310, TBĐ 19 - đến ngã ba cạnh thửa 57, TBĐ 24 | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1716 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 3 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 229, TBĐ 19 - đến ngã tư cạnh thửa 310, TBĐ 19 | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1717 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 3 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ ngã tư cạnh thửa 41, TBĐ 20 - đến ngã ba cạnh thửa 131, TBĐ 19 | 860.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1718 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 3 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 145, TBĐ 19 - đến hết thửa 09, TBĐ 15 | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1719 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 3 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ ngã tư cạnh thửa 77, TBĐ 20 - đến ngã tư cạnh thửa 67, TBĐ 20 | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1720 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thanh Bình 3 - Khu vực II - Xã Bình Thạnh | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 85, TBĐ 20 - đến ngã ba cạnh thửa 14, TBĐ 20 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |