STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 28B - Khu vực I - Xã Ninh Loan | Từ giáp thửa 96, BĐ 35 - đến giáp Bình Thuận | 760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
2 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 28B - Khu vực I - Xã Ninh Loan | Từ giáp thửa 728 và 735, BĐ 27 - đến hết thửa 96 và 97, BĐ 35 | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
3 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 28B - Khu vực I - Xã Ninh Loan | Từ giáp thửa 430, BĐ 28 (ngã ba đi thôn Ninh Thái) và giáp thửa 605, BĐ 27 - đến hết thửa 728 và 735, BĐ 27 | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
4 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 28B - Khu vực I - Xã Ninh Loan | Từ cầu - cạnh thửa 343 BĐ 27 - đến hết thửa 430, BĐ 28 (ngã ba đi thôn Ninh Thái) và hết thửa 605, BĐ 27 | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 28B - Khu vực I - Xã Ninh Loan | Từ giáp thửa 03, BĐ 28 và giáp thửa 396, BĐ 19 - đến cầu (cạnh thửa 343, BĐ 27) | 2.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
6 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 28B - Khu vực I - Xã Ninh Loan | Từ ngã ba cạnh nhà thờ (giáp thửa 227, BĐ 19) và giáp thửa 201, BĐ 20 - đến hết thửa 03, BĐ 28 và hết thửa 396, BĐ 19 | 2.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
7 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 28B - Khu vực I - Xã Ninh Loan | Từ ngã ba cạnh thửa 95, BĐ 20 và giáp thửa 108, BĐ 19 - đến ngã ba nhà thờ (hết thửa 227, BĐ 19) và hết thửa 201, BĐ 20 | 2.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
8 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 28B - Khu vực I - Xã Ninh Loan | Từ ngã ba cạnh thửa 57, BĐ 19 và giáp thửa 52, BĐ 19 - đến ngã ba cạnh thửa 95, BĐ 20 và hết thửa 108, BĐ 19 | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
9 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 28B - Khu vực I - Xã Ninh Loan | Từ ngã ba cạnh thửa 65, BĐ 19 - đến ngã ba giáp thửa 98, BĐ 19 | 620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
10 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 28B - Khu vực I - Xã Ninh Loan | Từ ngã ba cạnh thửa 327, BĐ 12 và thửa 324, BĐ 12 - đến ngã ba cạnh thửa 57, BĐ 19 và hết thửa 52, BĐ 19 | 2.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
11 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 28B - Khu vực I - Xã Ninh Loan | Từ giáp thửa 186, BĐ 12 (cạnh cầu thôn Nam Loan) - đến ngã ba cạnh thửa 327, BĐ 12 và giáp thửa 324, BĐ 12 | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
12 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 28B - Khu vực I - Xã Ninh Loan | Từ ngã ba cạnh thửa 70, BĐ 12 và giáp thửa 69, BĐ 12 - đến hết thửa 186, BĐ 12 (cạnh cầu thôn Nam Loan) | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
13 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 28B - Khu vực I - Xã Ninh Loan | Từ giáp xã Tà Hine - đến ngã ba cạnh thửa 70, BĐ 12 | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |