Trang chủ page 182
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3621 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K’ Long - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 51, TBĐ 59 - đến giáp thửa 523, TBĐ 48 | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3622 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 645, TBĐ 59 - đến hết đường | 1.725.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3623 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 519, TBĐ 48 (cạnh Công ty Á Nhiệt Đới) - đến mương thủy lợi (hết thửa 482, TBĐ 48) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3624 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 456, TBĐ 48 (đường vào Công ty Rau Nhà Xanh) - đến mương thủy lợi | 2.175.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3625 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ suối Đa Tam cạnh thửa 26, TBĐ 59 - đến hết thửa 120, TBĐ 59 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3626 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 473, TBĐ 48 - đến suối Đa Tam hết thửa 13, TBĐ 59 (đường vào Xóm miền Tây) | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3627 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 436, TBĐ 48 - đến hết thửa 387, TBĐ 48 | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3628 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 444, TBĐ 48 - đến mương thủy lợi | 2.175.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3629 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 390, TBĐ 48 - đến giáp thửa 351, TBĐ 48 và hết thửa 379, TBĐ 48 | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3630 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 374, TBĐ 48 - đến giáp thửa 407, TBĐ 48 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3631 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 336, TBĐ 48 - đến hết thửa 337, TBĐ 48 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3632 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 338, TBĐ 48 - đến suối Đa Tam | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3633 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã tư cạnh thửa 275, TBĐ 48 - đến hết thửa 03, TBĐ 58 | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3634 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ đường Cao Tốc - cạnh thửa 30, TBĐ 47 - đến giáp thửa 22, TBĐ 47 | 1.695.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3635 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 295, TBĐ 48 - đến hết thửa 353, TBĐ 48 (cạnh khe nước) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3636 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ mương thủy lợi (cạnh thửa 233, TBĐ 48 - đến đường cao tốc (cạnh thửa 690, TBĐ 48) | 2.265.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3637 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ ngã ba cạnh thửa 866, TBĐ 48 - đến hết thửa 818, 309, TBĐ 48 | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3638 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 281, TBĐ 48 - đến mương thủy lợi (hết thửa 275, TBĐ 48) | 3.315.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3639 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 767, TBĐ 48 - đến hết thửa 201, TBĐ 48 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3640 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Hiêp An | Từ suối Đa Tam đi qua thửa 344, TBĐ 48 - đến hết thửa 451, TBĐ 48 và đến giáp thửa 237, TBĐ 49 | 1.695.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |