Trang chủ page 254
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5061 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - gần cổng trung đoàn 994 (cạnh thửa 937, TBĐ 80) - đến ngã ba hết thửa 924, TBĐ 80 | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5062 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 831, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 597, TBĐ 80 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5063 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 826, TBĐ 80 - đến hết thửa 577, TBĐ 80 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5064 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 1322, TBĐ 80 (đường vào trường Tiểu học Đăng Srõn) - đến ngã ba hết thửa 261, TBĐ 80 | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5065 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 506, TBĐ 80 - đến hết thửa 625, TBĐ 80 | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5066 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 241, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 492, TBĐ 80 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5067 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 1409, TBĐ 80 - đến ngã ba cạnh thửa 261, TBĐ 80 | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5068 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 495, TBĐ 69 - đến giáp thửa 397, 618, TBĐ 68 | 2.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5069 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 28B - cạnh thửa 466, TBĐ 69 - đến giáp thửa 425, TBĐ 69 và đến giáp thửa 386, TBĐ 68 | 2.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5070 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đăng Srõn - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 357, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 261, TBĐ 80 | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5071 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 170, TBĐ 68 - đến ngã ba hết thửa 200, TBĐ 55 | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5072 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 268, TBĐ 68 - đến hết thửa 210, TBĐ 68 | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5073 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 345, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 170, TBĐ 68 | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5074 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ Quốc lộ 20 - cạnh thửa 413, TBĐ 69 - đến hết thửa 432, TBĐ 69 | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5075 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 689, TBĐ 68 - đến hết thửa 775, TBĐ 68; đến hết thửa 215, TBĐ 55; đến ngã ba cạnh thửa 692, TBĐ 68 | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5076 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ suối cạnh thửa 69, TBĐ 68 - đến ngã ba cạnh thửa 864, TBĐ 68 | 2.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5077 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 1066, TBĐ 69 - đến ngã ba cạnh thửa 98, TBĐ 69 | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5078 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 272, TBĐ 69 - đến suối - cạnh thửa 677, TBĐ 68 | 5.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5079 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 29, TBĐ 69 - đến hết thửa 639, TBĐ 68 | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
5080 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ninh Hòa - Khu vực II - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 1087, TBĐ 69 - đến hết thửa 203, TBĐ 55 | 5.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |