| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường tỉnh 159 - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ giáp SN089 đường 20-9 (nhà Quynh Phụng) - đến hết đất thị trấn | 2.700.000 | 1.350.000 | 945.000 | 540.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường tỉnh 159 - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ giáp SN089 đường 20-9 (nhà Quynh Phụng) - đến hết đất thị trấn | 1.080.000 | 540.000 | 378.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường tỉnh 159 - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ giáp SN089 đường 20-9 (nhà Quynh Phụng) - đến hết đất thị trấn | 1.350.000 | 675.000 | 472.500 | 270.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |