| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường trục chính Vành đai 2 - Khu vực 1 - Xã Na Hối | Đất hai bên đường đoạn từ ngã ba đường TL 153 - nhà ông Tân Minh - đến hết tuyến đường Vành đai 2 (theo quy hoạch dự án) | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.575.000 | 900.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường trục chính Vành đai 2 - Khu vực 1 - Xã Na Hối | Đất hai bên đường đoạn từ ngã ba đường TL 153 - nhà ông Tân Minh - đến hết tuyến đường Vành đai 2 (theo quy hoạch dự án) | 1.800.000 | 900.000 | 630.000 | 360.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường trục chính Vành đai 2 - Khu vực 1 - Xã Na Hối | Đất hai bên đường đoạn từ ngã ba đường TL 153 - nhà ông Tân Minh - đến hết tuyến đường Vành đai 2 (theo quy hoạch dự án) | 1.350.000 | 675.000 | 472.500 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |