Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường Ngọc Uyển (Đường ĐT 153 cũ) - Khu vực 1 - Thị Trấn Bắc Hà (Xã Tả Chải Cũ) | Đất một bên đường từ nhà ông Quang Thủy TDP Na Lang - đến hết đất nhà ông Mai Nghĩa Cương | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.750.000 | 1.000.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 22 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường tỉnh 159 (Đường ĐT 153 cũ) - Khu vực 1 - Thị Trấn Bắc Hà (Xã Tả Chải Cũ) | Đất bên đường từ nhà Nam Hường (ngã 3) - đến giáp đất nhà Quang Thủy TDP Na Lang | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 23 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Quốc Lộ 4E - Khu vực 1 - Thị Trấn Bắc Hà (Xã Tả Chải Cũ) | Đất một bên đường từ ông Phạm Văn Dư (TDP Na Lo) - đến giáp hết đất nhà Tuấn Cảnh TDP Na Lang | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.050.000 | 600.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 24 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đất còn lại của thị trấn - Khu dân cư số 2 - Thị Trấn Bắc Hà | - | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 25 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường Nậm Sắt - Khu dân cư số 2 - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường Tuyến T6 khu dân cư số 2 - | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 26 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Phố núi 3 mẹ con -Khu dân cư số 2 - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường Tuyến T2, T3, T4 khu dân cư số 2 - | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.750.000 | 1.000.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 27 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Phố Vũ Văn Uyên - Khu dân cư số 2 - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường Tuyến T1, T5 khu dân cư số 2 - | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.750.000 | 1.000.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 28 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường Hạ lưu đập tràn Hồ Na Cồ - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ đập tràn Hồ Na Cồ (nhà bà Chinh) - đến giao với đường TĐC ven chợ | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.050.000 | 600.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 29 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Phố Na Thá - Thị Trấn Bắc Hà | Đất một bên đường từ nhà ông Vương Văn Phú (đối diện nhà ông Trung Dương) - đến hết trường Nội trú, đối diện hết Sn069 (nhà Thuyết Tùng) | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.050.000 | 600.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 30 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường nội thôn Nậm Cáy - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ nhà Huân Huế - đến hết đường bê tông Nậm Cáy | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 31 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường nội thôn Nậm Cáy - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ Đường Pạc Kha (nhà ông Đức Hà) - đến giáp nhà Huân Huế | 2.000.000 | 1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 32 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Phố Nậm Cáy - Thị Trấn Bắc Hà | Từ ngã 3 Đường Pạc Kha giao với đường ra đập tràn (ông Triển) - đến đất hai bên đường TĐC Hồ Na Cồ đến hết đất thị trấn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 33 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường nội thôn Na Quang - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ đối diện Nhà văn hóa Na Quang 3 vòng - đến nhà ông Tuyết Dinh đến hết đất thị trấn | 1.300.000 | 650.000 | 455.000 | 260.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 34 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường nội thôn Na Quang - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ sau nhà Trường Duyên - đến ngã 3 đường Na Thá giao với đường nội thôn Na Quang | 1.300.000 | 650.000 | 455.000 | 260.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 35 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường nội thôn Na Quang - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ nhà Lan Hòa - đến hết đất nhà Đức Thu | 1.300.000 | 650.000 | 455.000 | 260.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 36 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường nội thôn Na Quang - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ sau Sn209 (nhà Hoan Huấn) - Sn211 (Phượng Dõi) - đến sau đất Sn167 (nhà ông Công Thu) | 1.700.000 | 850.000 | 595.000 | 340.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 37 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường nội thôn Na Quang - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ nhà Hà Hùng - đến hết đất nhà Bình Áo đối diện nhà Sẩu Chứ (Sn053) | 1.700.000 | 850.000 | 595.000 | 340.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 38 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Phố Na Quang - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ cổng khối dân qua NVH Na Quang 3 - đến hết đường | 2.200.000 | 1.100.000 | 770.000 | 440.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 39 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường Bắc Hà 2 - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ nhà ông Xứng - Hạnh - đến ngã 3 phố Tân Hà | 1.800.000 | 900.000 | 630.000 | 360.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 40 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Phố Dìn Thàng - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ nhà Sn001 (Bắc Thắm) - đến giáp ngã 3 giao với đường Na Hối | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.225.000 | 700.000 | 0 | Đất ở đô thị |