| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Phố Dìn Thàng - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ nhà Sn001 (Bắc Thắm) - đến giáp ngã 3 giao với đường Na Hối | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.225.000 | 700.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Phố Dìn Thàng - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ nhà Sn001 (Bắc Thắm) - đến giáp ngã 3 giao với đường Na Hối | 1.750.000 | 875.000 | 612.500 | 350.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Phố Dìn Thàng - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ nhà Sn001 (Bắc Thắm) - đến giáp ngã 3 giao với đường Na Hối | 1.400.000 | 700.000 | 490.000 | 280.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |