Trang chủ page 5
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường tỉnh 159 - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ giáp SN089 đường 20-9 (nhà Quynh Phụng) - đến hết đất thị trấn | 2.700.000 | 1.350.000 | 945.000 | 540.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 82 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường 20-9 - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ Sn001 (bà Tý) - đến giáp đất SN028 (nhà Tuấn Vượng) | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.050.000 | 600.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 83 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường Ngọc Uyển - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ Sn139 (ông Tuấn Minh) - đến hết đất Sn019 (bà Nguyễn Thị Hợi) | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 84 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường Ngọc Uyển - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ Hạt quản lý đường bộ 8 Bắc Hà (Nhà Hùng Mai - Sn 335) - đến hết Sn367 (đất nhà Phạm Văn Chích) | 2.400.000 | 1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 85 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường Ngọc Uyển - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ cổng Hoàng A Tưởng - đến hết đất Hạt quản lý đường bộ 8 Bắc Hà | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.050.000 | 600.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 86 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường Ngọc Uyển - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ Sn168 (Công an huyện) - đến hết Sn156 (nhà bà Đỉnh) vòng đến Sn257 (cổng Hoàng A Tưởng) nhập từ 03 đoạn Đất hai bên đường từ Sn168 (Công an huyện) đến hết đất phòng Giáo dục, | 4.400.000 | 2.200.000 | 1.540.000 | 880.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 87 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường Ngọc Uyển - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ số nhà 146 (công ty cổ phần sách - TBTH Lào Cai) - đến hết số nhà 66 (đất nhà Hoàng Thị Nhử giáp CA huyện) | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 88 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường Ngọc Uyển - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ giáp Sn098 (TT viễn thông BH- SMC) - đến hết Sn144 (đất trạm điện lực Bắc Hà) | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 89 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường Ngọc Uyển - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ nhà Thắm Lai Sn037 (đầu đường rẽ lên Phố Cũ) - đến hết đến hết Sn107 (đất nhà ông Cường), (đối diện hết đất Trung tâm viễn thông Bắc Hà - Si Ma Cai) (Sn098) | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 90 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường Ngọc Uyển - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ nhà Thắng Huyền Sn029 (đường rẽ vào phố Tân Hà) - đến hết nhà Thúy Quỳnh - Sn035 (đầu đường lên Phố Cũ) | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 91 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường Ngọc Uyển - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ giáp cầu Trắng giáp ranh xã Tà Chải, xã Na Hối - đến hết đất nhà Hùng Ly Sn027 (đường rẽ vào phố Tân Hà) | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.260.000 | 720.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 92 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường tỉnh 159 - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ giáp SN089 đường 20-9 (nhà Quynh Phụng) - đến hết đất thị trấn | 1.080.000 | 540.000 | 378.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 93 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Khu vực 2 - Thị Trấn Bắc Hà (Xã Tả Chải Cũ) | Các vị trí đất còn lại (Thuộc địa giới hành chính xã Tài Chải cũ) - | 85.000 | 42.500 | 40.000 | 40.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 94 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Khu vực 2 - Thị Trấn Bắc Hà (Xã Tả Chải Cũ) | Đất hai bên đường từ nhà ông Vàng Văn Thiệp - đến hết đất nhà ông Vàng Văn Diêu (TDP Na Lo) | 175.000 | 87.500 | 61.250 | 40.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 95 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đường du lịch TDP Na Lo - Khu vực 2 - Thị Trấn Bắc Hà (Xã Tả Chải Cũ) | Đất hai bên đường từ Cổng chào TDP VH Na Lo (nhà ông Vàng Văn Tình) - đến đầu cầu treo (hết đất NVH TDP Na Hô cũ - nay là TDP Na Lo) | 400.000 | 200.000 | 140.000 | 80.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 96 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Khu vực 2 - Thị Trấn Bắc Hà (Xã Tả Chải Cũ) | Đất 2 bên đường từ nhà ông Phan Ngọc Thư - đến hết nhà bà Tô Thị Thu Hương, TDP Na Lang | 250.000 | 125.000 | 87.500 | 50.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 97 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Khu vực 2 - Thị Trấn Bắc Hà (Xã Tả Chải Cũ) | Đất hai bên đường từ ngã ba TDP Na Kim - đến ranh giới xã Bản Phố | 175.000 | 87.500 | 61.250 | 40.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 98 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Khu vực 2 - Thị Trấn Bắc Hà (Xã Tả Chải Cũ) | Đất hai bên đường từ cổng chào TDP Na Kim - đến ngã ba TDP Na Kim (giáp đất nhà Hoàng Văn Thư) | 200.000 | 100.000 | 70.000 | 40.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 99 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Khu vực 2 - Thị Trấn Bắc Hà (Xã Tả Chải Cũ) | Đất hai bên đường từ nhà ông Nông Đức Thiều - đến hết ngã ba TDP Na Kim (nhà Hoàng Văn Thư) | 250.000 | 125.000 | 87.500 | 50.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 100 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Đất hai bên đường thuộc TDP - Khu vực 2 - Thị Trấn Bắc Hà (Xã Tả Chải Cũ) | Na Pắc Ngam - | 250.000 | 125.000 | 87.500 | 50.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |