| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Phố Na Cồ - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ Sn070 (ông Thoại Thọ) - đến tràn Hồ Na Cồ | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Phố Na Cồ - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ giáp nhà Toàn Mai Sn 058 (Đoạn khu dân cư chợ trên) - đến hết Sn068 (nhà ông Hướng) | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Phố Na Cồ - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ Sn008 (nhà ông Sinh Nguyệt) - đến hết Sn058 (nhà Toàn Mai) | 13.000.000 | 6.500.000 | 4.550.000 | 2.600.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Phố Na Cồ - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ Sn002 (nhà ông Tiến Lệ) - đến hết đất nhà Sinh Nguyệt Sn 008 | 15.000.000 | 7.500.000 | 5.250.000 | 3.000.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Phố Na Cồ - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ Sn070 (ông Thoại Thọ) - đến tràn Hồ Na Cồ | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Phố Na Cồ - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ giáp nhà Toàn Mai Sn 058 (Đoạn khu dân cư chợ trên) - đến hết Sn068 (nhà ông Hướng) | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Phố Na Cồ - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ Sn008 (nhà ông Sinh Nguyệt) - đến hết Sn058 (nhà Toàn Mai) | 6.500.000 | 3.250.000 | 2.275.000 | 1.300.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Phố Na Cồ - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ Sn002 (nhà ông Tiến Lệ) - đến hết đất nhà Sinh Nguyệt Sn 008 | 7.500.000 | 3.750.000 | 2.625.000 | 1.500.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Phố Na Cồ - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ Sn070 (ông Thoại Thọ) - đến tràn Hồ Na Cồ | 3.200.000 | 1.600.000 | 1.120.000 | 640.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Phố Na Cồ - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ giáp nhà Toàn Mai Sn 058 (Đoạn khu dân cư chợ trên) - đến hết Sn068 (nhà ông Hướng) | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Phố Na Cồ - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ Sn008 (nhà ông Sinh Nguyệt) - đến hết Sn058 (nhà Toàn Mai) | 5.200.000 | 2.600.000 | 1.820.000 | 1.040.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | Lào Cai | Huyện Bắc Hà | Phố Na Cồ - Thị Trấn Bắc Hà | Đất hai bên đường từ Sn002 (nhà ông Tiến Lệ) - đến hết đất nhà Sinh Nguyệt Sn 008 | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |