| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Phố Lu | Ngõ 155 (cạnh trạm than) - | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Phố Lu | Đoạn từ phố Ngang dọc theo đường sắt - đến nhà bà đối diện số 146 Lê Hồng Phong | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Phố Lu | Ngõ 285; 297; 470 - | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Phố Lu | Ngõ 460 (đường vào chùa Thiên Trúc Tự) - | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Phố Lu | Ngõ 448 (giáp nhà ông Bắc) - | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Phố Lu | Ngõ 416 (ngõ cụt) - | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Phố Lu | Ngõ 386 (cạnh nhà Hà Oanh) - | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Phố Lu | Ngõ 29 (đường vào cung ứng xi măng) - | 2.600.000 | 1.300.000 | 910.000 | 520.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Phố Lu | Ngõ 36 (cạnh nhà ông Đoàn) - | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Phố Lu | Từ ngõ 285 - LHP - đến bến đò | 1.500.000 | 750.000 | 525.000 | 300.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Phố Lu | Từ số nhà 237 - đến ngõ 285 - LHP (hết nhà ông Thiện) | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.225.000 | 700.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 12 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Phố Lu | Đoạn từ cổng chùa Thiên Trúc (giáp nhà ông Khu Huê) - đến bến đò | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.575.000 | 900.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 13 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Phố Lu | Đoạn từ ga Phố Lu - đến cổng chùa Thiên Trúc (giáp nhà ông Khu Huê) | 6.500.000 | 3.250.000 | 2.275.000 | 1.300.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 14 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Phố Lu | Đoạn từ gầm cầu Phố Lu (mới) - đến ga Phố Lu | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 15 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Phố Lu | Đoạn từ đường sắt - đến gầm cầu Phố Lu (mới) | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 16 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Phố Lu | Ngõ 416 (ngõ cụt) - | 500.000 | 250.000 | 175.000 | 100.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 17 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Phố Lu | Ngõ 386 (cạnh nhà Hà Oanh) - | 500.000 | 250.000 | 175.000 | 100.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 18 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Phố Lu | Ngõ 29 (đường vào cung ứng xi măng) - | 1.300.000 | 650.000 | 455.000 | 260.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 19 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Phố Lu | Ngõ 36 (cạnh nhà ông Đoàn) - | 500.000 | 250.000 | 175.000 | 100.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 20 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Phố Lu | Từ ngõ 285 - LHP - đến bến đò | 750.000 | 375.000 | 262.500 | 150.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |