Trang chủ page 61
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1201 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | TL 151 - Khu vực 1 - Xã Phú Nhuận | Đoạn từ Km 15 + 650m - đến ngã 3 đường đi nghĩa địa Phú An 1,2 | 300.000 | 150.000 | 105.000 | 60.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1202 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | TL 151 - Khu vực 1 - Xã Phú Nhuận | Đoạn từ trường mầm non Hoa Lan - đến Km 15 + 650m | 660.000 | 330.000 | 231.000 | 132.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1203 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | TL 151 - Khu vực 1 - Xã Phú Nhuận | Đoạn từ trường mầm non Hoa Lan - đến cổng chào NVH Phú Hải 1 | 360.000 | 180.000 | 126.000 | 72.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1204 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Phong Niên | Đoạn từ cách ngã ba Km36+200 - đến các đường đôi 400m | 210.000 | 105.000 | 73.500 | 42.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1205 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường vào trạm điện 500KW - Khu vực 2 - Xã Phong Niên | Từ cách QL 70 vào 300m - đến trạm điện 50kw | 90.000 | 45.000 | 31.500 | 18.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1206 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường vào trạm điện 500KW - Khu vực 2 - Xã Phong Niên | Từ QL 70 vào 300m - | 150.000 | 75.000 | 52.500 | 30.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1207 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Cốc Sâm 1, 2 - Khu vực 2 - Xã Phong Niên | Từ đường đôi vào nhà máy Quế Hồi - đến hết đường | 75.000 | 37.500 | 26.250 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1208 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Phong Niên | Các vị trí đất còn lại - | 41.000 | 20.500 | 15.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1209 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Phong Niên | Đường vào Làng Cung từ QL70 đi vào 50m - | 56.000 | 28.000 | 19.600 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1210 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Phong Niên | Từ ngã ba đi Cốc Sâm 2 - đến giáp đất Bắc Hà | 48.000 | 24.000 | 16.800 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1211 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Phong Niên | Từ đường Thuận Hải - đến ngã 3 đi Cốc Sâm 2 | 56.000 | 28.000 | 19.600 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1212 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Phong Niên | Đất ở có ngõ nối trực tiếp với quốc lộ hoặc tỉnh lộ (cách mép đường quốc lộ hoặc tỉnh lộ >40m) - | 56.000 | 28.000 | 19.600 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1213 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Làng Giàng đi QL 70 - Khu vực 1 - Xã Phong Niên | Đoạn từ thôn Làng Cung 3 - đến giáp đất Thái Niên | 90.000 | 45.000 | 31.500 | 18.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1214 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Làng Giàng đi QL 70 - Khu vực 1 - Xã Phong Niên | Đoạn từ Thái Niên 800m - đến giáp đất thôn Làng Cung 3 | 150.000 | 75.000 | 52.500 | 30.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1215 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Làng Giàng đi QL 70 - Khu vực 1 - Xã Phong Niên | Đoạn từ ngã tư đường nối QL 70 đi Thái Niên 800m (Theo ranh giới QH chi tiết) - | 450.000 | 225.000 | 157.500 | 90.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1216 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Xã Phú Nhuận | - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm khác |
| 1217 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Xã Phong Niên | - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm khác |
| 1218 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Xã Gia Phú | - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm khác |
| 1219 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Xã Bản Phiệt | - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm khác |
| 1220 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Xã Bản Cầm | - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm khác |