Trang chủ page 71
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1401 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Xã Xuân Giao | - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm khác |
| 1402 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Xã Trì Quang | - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm khác |
| 1403 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Xã Thái Niên | - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm khác |
| 1404 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Xã Sơn Hải | - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm khác |
| 1405 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Xã Sơn Hà | - | 26.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm khác |