| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường ngõ xóm tổ 6A - Thị Trấn Phố Ràng | Từ nhà bà Minh - đến hết đất nhà ông Trường | 700.000 | 350.000 | 245.000 | 140.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường ngõ xóm tổ 6A - Thị Trấn Phố Ràng | Từ nhà ông Thông - đến hết đất nhà ông Quế | 700.000 | 350.000 | 245.000 | 140.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường ngõ xóm tổ 6A - Thị Trấn Phố Ràng | Từ sau đất nhà số 498 đường Nguyễn Tất Thành - đến hết đất nhà ông Trình | 700.000 | 350.000 | 245.000 | 140.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường ngõ xóm tổ 6A - Thị Trấn Phố Ràng | Từ nhà bà Minh - đến hết đất nhà ông Trường | 350.000 | 175.000 | 122.500 | 70.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường ngõ xóm tổ 6A - Thị Trấn Phố Ràng | Từ nhà ông Thông - đến hết đất nhà ông Quế | 350.000 | 175.000 | 122.500 | 70.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường ngõ xóm tổ 6A - Thị Trấn Phố Ràng | Từ sau đất nhà số 498 đường Nguyễn Tất Thành - đến hết đất nhà ông Trình | 350.000 | 175.000 | 122.500 | 70.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường ngõ xóm tổ 6A - Thị Trấn Phố Ràng | Từ nhà bà Minh - đến hết đất nhà ông Trường | 280.000 | 140.000 | 98.000 | 56.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường ngõ xóm tổ 6A - Thị Trấn Phố Ràng | Từ nhà ông Thông - đến hết đất nhà ông Quế | 280.000 | 140.000 | 98.000 | 56.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường ngõ xóm tổ 6A - Thị Trấn Phố Ràng | Từ sau đất nhà số 498 đường Nguyễn Tất Thành - đến hết đất nhà ông Trình | 280.000 | 140.000 | 98.000 | 56.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |