| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường nhánh cụt tổ 6B1 - Thị Trấn Phố Ràng | Từ ngã ba khu nhà số 07 Trần Đăng - đến hết đất số 26 Trần Đăng | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường nhánh cụt tổ 6B1 - Thị Trấn Phố Ràng | Từ nhà số 02 Trần Đăng - đến ngã ba khu nhà số 07 Trần Đăng | 2.000.000 | 1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường nhánh cụt tổ 6B1 - Thị Trấn Phố Ràng | Từ ngã ba khu nhà số 07 Trần Đăng - đến hết đất số 26 Trần Đăng | 600.000 | 300.000 | 210.000 | 120.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường nhánh cụt tổ 6B1 - Thị Trấn Phố Ràng | Từ nhà số 02 Trần Đăng - đến ngã ba khu nhà số 07 Trần Đăng | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường nhánh cụt tổ 6B1 - Thị Trấn Phố Ràng | Từ ngã ba khu nhà số 07 Trần Đăng - đến hết đất số 26 Trần Đăng | 480.000 | 240.000 | 168.000 | 96.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường nhánh cụt tổ 6B1 - Thị Trấn Phố Ràng | Từ nhà số 02 Trần Đăng - đến ngã ba khu nhà số 07 Trần Đăng | 800.000 | 400.000 | 280.000 | 160.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |