| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T3, T4 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Cách nút giao T3 và T4 50m - đến nút giao T4 và T1 | 11.400.000 | 5.700.000 | 3.990.000 | 2.280.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T3, T4 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Cách nút giao T3 và T4 20m - đến qua nút giao T3 và T4 50m | 11.400.000 | 5.700.000 | 3.990.000 | 2.280.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T3, T4 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Qua nút giao với đường T2 (theo QH) 150m - đến cách nút giao T3 và T4 20m | 11.400.000 | 5.700.000 | 3.990.000 | 2.280.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T3, T4 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ đầu bến xe mới - đến qua nút giao với đường T2 (theo QH) 150m | 11.400.000 | 5.700.000 | 3.990.000 | 2.280.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T3, T4 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ đầu đường T3 giao với T10 (đường bờ kè sông Hồng) - đến đầu bến xe mới theo quy hoạch chi tiết khu trung tâm xã Bảo Hà | 11.400.000 | 5.700.000 | 3.990.000 | 2.280.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T3, T4 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Cách nút giao T3 và T4 50m - đến nút giao T4 và T1 | 4.560.000 | 2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T3, T4 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Cách nút giao T3 và T4 20m - đến qua nút giao T3 và T4 50m | 4.560.000 | 2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T3, T4 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Qua nút giao với đường T2 (theo QH) 150m - đến cách nút giao T3 và T4 20m | 4.560.000 | 2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T3, T4 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ đầu bến xe mới - đến qua nút giao với đường T2 (theo QH) 150m | 4.560.000 | 2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T3, T4 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ đầu đường T3 giao với T10 (đường bờ kè sông Hồng) - đến đầu bến xe mới theo quy hoạch chi tiết khu trung tâm xã Bảo Hà | 4.560.000 | 2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T3, T4 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Qua nút giao với đường T2 (theo QH) 150m - đến cách nút giao T3 và T4 20m | 3.420.000 | 1.710.000 | 1.197.000 | 684.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T3, T4 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ đầu bến xe mới - đến qua nút giao với đường T2 (theo QH) 150m | 3.420.000 | 1.710.000 | 1.197.000 | 684.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 13 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T3, T4 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ đầu đường T3 giao với T10 (đường bờ kè sông Hồng) - đến đầu bến xe mới theo quy hoạch chi tiết khu trung tâm xã Bảo Hà | 3.420.000 | 1.710.000 | 1.197.000 | 684.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 14 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T3, T4 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Cách nút giao T3 và T4 50m - đến nút giao T4 và T1 | 3.420.000 | 1.710.000 | 1.197.000 | 684.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 15 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T3, T4 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Cách nút giao T3 và T4 20m - đến qua nút giao T3 và T4 50m | 3.420.000 | 1.710.000 | 1.197.000 | 684.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |