| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ hết đất ở nhà ông Chu Hữu Ước - đến nhà ông Vũ Văn Mạnh (bản Liên Hà 5) | 1.800.000 | 900.000 | 630.000 | 360.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ đầu cầu phía Kim Sơn - đến đường rẽ lên đường sắt (siết đất ở nhà ông Hường cũ) | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.750.000 | 1.000.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ đường rẽ lên đường sắt ( siết đất ở nhà ông Hường cũ ) - đến hết đất ở nhà ông Chu Hữu Uớc | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.050.000 | 600.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ kết thúc đường BH 1 - đến hết đất ở nhà ông Thịnh Hường bản Liên Hà 1 | 1.100.000 | 550.000 | 385.000 | 220.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ sau đất ở nhà Kỳ Lý - đến hết đất ở nhà ông Nguyễn Văn Chính | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.575.000 | 900.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ nhà Tân Nhung cho - đến hết đất ở nhà Kỳ Lý | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ hết đất ở nhà ông Chu Hữu Ước - đến nhà ông Vũ Văn Mạnh (bản Liên Hà 5) | 720.000 | 360.000 | 252.000 | 144.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ đầu cầu phía Kim Sơn - đến đường rẽ lên đường sắt (siết đất ở nhà ông Hường cũ) | 2.000.000 | 1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ đường rẽ lên đường sắt ( siết đất ở nhà ông Hường cũ ) - đến hết đất ở nhà ông Chu Hữu Uớc | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ kết thúc đường BH 1 - đến hết đất ở nhà ông Thịnh Hường bản Liên Hà 1 | 440.000 | 220.000 | 154.000 | 88.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ sau đất ở nhà Kỳ Lý - đến hết đất ở nhà ông Nguyễn Văn Chính | 1.800.000 | 900.000 | 630.000 | 360.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ nhà Tân Nhung cho - đến hết đất ở nhà Kỳ Lý | 2.400.000 | 1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ kết thúc đường BH 1 - đến hết đất ở nhà ông Thịnh Hường bản Liên Hà 1 | 330.000 | 165.000 | 115.500 | 66.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 14 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ sau đất ở nhà Kỳ Lý - đến hết đất ở nhà ông Nguyễn Văn Chính | 1.350.000 | 675.000 | 472.500 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 15 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ nhà Tân Nhung cho - đến hết đất ở nhà Kỳ Lý | 1.800.000 | 900.000 | 630.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 16 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ hết đất ở nhà ông Chu Hữu Ước - đến nhà ông Vũ Văn Mạnh (bản Liên Hà 5) | 540.000 | 270.000 | 189.000 | 108.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 17 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ đầu cầu phía Kim Sơn - đến đường rẽ lên đường sắt (siết đất ở nhà ông Hường cũ) | 1.500.000 | 750.000 | 525.000 | 300.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ đường rẽ lên đường sắt ( siết đất ở nhà ông Hường cũ ) - đến hết đất ở nhà ông Chu Hữu Uớc | 900.000 | 450.000 | 315.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |