| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Cam Cọn | Các vị trí đất còn lại - | 160.000 | 80.000 | 56.000 | 32.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Cam Cọn | Các thôn: Lỵ Lỵ 1-2; 2-3; Bỗng Buôn; Bỗng 2; Các vị trí tiếp giáp với đường bê tông xi măng, Tân thành, Tân Tiến; Cọn 1; Cọn 2; Cam 4; Hồng Cam - | 200.000 | 100.000 | 70.000 | 40.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Cam Cọn | Thôn Hồng Cam: từ cống chui cao tốc Km216+240 - đến cầu suối Nhù dọc theo đường liên xã (sâu 30m) | 200.000 | 100.000 | 70.000 | 40.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Cam Cọn | Thôn Cam 4: từ đường rẽ BTXM đi Cam 1 - đến cống chui cao tốc Km216+240 dọc theo đường liên xã (sâu 30m) | 200.000 | 100.000 | 70.000 | 40.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Cam Cọn | Thôn Cọn I, Cọn II từ cống chui cao tốc Km211+500 - đến đường rẽ BTXM thôn Cam 1 dọc theo đường liên xã (sâu 30m) | 200.000 | 100.000 | 70.000 | 40.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Cam Cọn | Thôn Bỗng Buôn, thôn Tân Tiến: Từ cống chui cao tốc Km208+380 - đến giáp nhà ở ông Đoạt thôn Tân Tiến dọc theo đường liên xã (sâu 30m) | 200.000 | 100.000 | 70.000 | 40.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Cam Cọn | Thôn Tân Thành, thôn Bỗng Buôn: từ cống chui cao tốc Km206+850 - đến cống chui cao tốc Km208+380 dọc theo đường liên xã (sâu 30m) | 200.000 | 100.000 | 70.000 | 40.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Cam Cọn | Thôn Lỵ 1-2, Lỵ 2-3 : Từ suối Sóc - đến cống chui cao tốc Km206+865 dọc theo đường liên xã (sâu 30m) | 200.000 | 100.000 | 70.000 | 40.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Cam Cọn | Các vị trí đất còn lại - | 64.000 | 32.000 | 22.400 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Cam Cọn | Các thôn: Lỵ Lỵ 1-2; 2-3; Bỗng Buôn; Bỗng 2; Các vị trí tiếp giáp với đường bê tông xi măng, Tân thành, Tân Tiến; Cọn 1; Cọn 2; Cam 4; Hồng Cam - | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Cam Cọn | Thôn Hồng Cam: từ cống chui cao tốc Km216+240 - đến cầu suối Nhù dọc theo đường liên xã (sâu 30m) | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Cam Cọn | Thôn Cam 4: từ đường rẽ BTXM đi Cam 1 - đến cống chui cao tốc Km216+240 dọc theo đường liên xã (sâu 30m) | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Cam Cọn | Thôn Cọn I, Cọn II từ cống chui cao tốc Km211+500 - đến đường rẽ BTXM thôn Cam 1 dọc theo đường liên xã (sâu 30m) | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 14 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Cam Cọn | Thôn Bỗng Buôn, thôn Tân Tiến: Từ cống chui cao tốc Km208+380 - đến giáp nhà ở ông Đoạt thôn Tân Tiến dọc theo đường liên xã (sâu 30m) | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Cam Cọn | Thôn Tân Thành, thôn Bỗng Buôn: từ cống chui cao tốc Km206+850 - đến cống chui cao tốc Km208+380 dọc theo đường liên xã (sâu 30m) | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 16 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Cam Cọn | Thôn Lỵ 1-2, Lỵ 2-3 : Từ suối Sóc - đến cống chui cao tốc Km206+865 dọc theo đường liên xã (sâu 30m) | 80.000 | 40.000 | 28.000 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 17 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Cam Cọn | Các vị trí đất còn lại - | 48.000 | 24.000 | 16.800 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Cam Cọn | Các thôn: Lỵ Lỵ 1-2; 2-3; Bỗng Buôn; Bỗng 2; Các vị trí tiếp giáp với đường bê tông xi măng, Tân thành, Tân Tiến; Cọn 1; Cọn 2; Cam 4; Hồng Cam - | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 19 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Cam Cọn | Thôn Hồng Cam: từ cống chui cao tốc Km216+240 - đến cầu suối Nhù dọc theo đường liên xã (sâu 30m) | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 20 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Cam Cọn | Thôn Cam 4: từ đường rẽ BTXM đi Cam 1 - đến cống chui cao tốc Km216+240 dọc theo đường liên xã (sâu 30m) | 60.000 | 30.000 | 21.000 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |