| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ Km 130 + 500 - đến Km 132 | 450.000 | 225.000 | 157.500 | 90.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ Km 129 + 500 - đến Km 130 + 500 | 450.000 | 225.000 | 157.500 | 90.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ Km 129 - đến Km 129 + 500 | 400.000 | 200.000 | 140.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ Km 130 + 500 - đến Km 132 | 180.000 | 90.000 | 63.000 | 36.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ Km 129 + 500 - đến Km 130 + 500 | 180.000 | 90.000 | 63.000 | 36.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ Km 129 - đến Km 129 + 500 | 160.000 | 80.000 | 56.000 | 32.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ Km 130 + 500 - đến Km 132 | 135.000 | 67.500 | 47.250 | 27.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ Km 129 + 500 - đến Km 130 + 500 | 135.000 | 67.500 | 47.250 | 27.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ Km 129 - đến Km 129 + 500 | 120.000 | 60.000 | 42.000 | 24.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |