| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Các vị trí đất nông thôn còn lại - Khu vực 2 - Xã Y Tý | - | 203.000 | 101.500 | 71.050 | 40.600 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Các vị trí đất nông thôn còn lại - Khu vực 2 - Xã Y Tý | - | 81.000 | 40.500 | 28.350 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Các vị trí đất nông thôn còn lại - Khu vực 2 - Xã Y Tý | - | 61.000 | 30.500 | 21.350 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |