| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường đi xã Trung Lèng Hồ - Khu vực 2 - Xã Mường Hum | Các vị trí đất nông thôn còn lại - | 162.000 | 81.000 | 56.700 | 32.400 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường đi xã Trung Lèng Hồ - Khu vực 2 - Xã Mường Hum | Từ ngã 3 giao với đường đi tổ 3 thôn Ky Quan San - đến đầu đập thuỷ điện Tà Lơi 3 | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường đi xã Trung Lèng Hồ - Khu vực 2 - Xã Mường Hum | Từ ngã ba giao đường tỉnh lộ 155 đi xã Trung Lèng Hồ - đến ngã ba tổ 3 thôn Ky Quan San | 1.500.000 | 750.000 | 525.000 | 300.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường đi xã Trung Lèng Hồ - Khu vực 2 - Xã Mường Hum | Các vị trí đất nông thôn còn lại - | 65.000 | 32.500 | 22.750 | 20.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường đi xã Trung Lèng Hồ - Khu vực 2 - Xã Mường Hum | Từ ngã 3 giao với đường đi tổ 3 thôn Ky Quan San - đến đầu đập thuỷ điện Tà Lơi 3 | 480.000 | 240.000 | 168.000 | 96.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường đi xã Trung Lèng Hồ - Khu vực 2 - Xã Mường Hum | Từ ngã ba giao đường tỉnh lộ 155 đi xã Trung Lèng Hồ - đến ngã ba tổ 3 thôn Ky Quan San | 600.000 | 300.000 | 210.000 | 120.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường đi xã Trung Lèng Hồ - Khu vực 2 - Xã Mường Hum | Các vị trí đất nông thôn còn lại - | 49.000 | 24.500 | 17.150 | 15.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường đi xã Trung Lèng Hồ - Khu vực 2 - Xã Mường Hum | Từ ngã 3 giao với đường đi tổ 3 thôn Ky Quan San - đến đầu đập thuỷ điện Tà Lơi 3 | 360.000 | 180.000 | 126.000 | 72.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Lào Cai | Huyện Bát Xát | Đường đi xã Trung Lèng Hồ - Khu vực 2 - Xã Mường Hum | Từ ngã ba giao đường tỉnh lộ 155 đi xã Trung Lèng Hồ - đến ngã ba tổ 3 thôn Ky Quan San | 450.000 | 225.000 | 157.500 | 90.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |