Trang chủ page 136
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2701 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường QL 70 - Thị Trấn Nông Trường Phong Hải | Cổng chợ Km19 xuôi Hà Nội 100m, ngược Lào Cai 100m - | 700.000 | 350.000 | 245.000 | 140.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2702 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường QL 70 - Thị Trấn Nông Trường Phong Hải | Cổng trường PTTH số 3 xuôi Hà Nội 200m, ngược Lào Cai 100m - | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2703 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường QL 70 - Thị Trấn Nông Trường Phong Hải | Ngã 3 đường Phong Hải - Phố Mới (Km25) xuôi Hà Nội 100m, ngược Lào Cai 200m, đi Bản Phiệt 50m - | 2.000.000 | 1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2704 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường QL 70 - Thị Trấn Nông Trường Phong Hải | Cổng chợ mới Km 27 xuôi Hà Nội 100m, ngược Lào Cai 450m - | 2.000.000 | 1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2705 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường QL 70 - Thị Trấn Nông Trường Phong Hải | Cổng UBND TT Phong Hải xuôi Hà Nội 100m, ngược Lào Cai 300m - | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2706 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường QL 70 - Thị Trấn Nông Trường Phong Hải | Từ cách cổng UBND TTNT Phong Hải 100m xuôi Hà Nội - đến cách cổng công ty chè Phong Hải 300m về phía Lào Cai | 600.000 | 300.000 | 210.000 | 120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2707 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường QL 70 - Thị Trấn Nông Trường Phong Hải | Cổng công ty chè Phong Hải xuôi Hà Nội 100m, ngược Lào Cai 300m - | 1.050.000 | 525.000 | 367.500 | 210.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2708 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu đô thị mới Phú Long - Thị Trấn Phố Lu | Hạ tầng khu dân cư Ba Đình đường D23 - | 2.500.000 | 1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2709 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu đô thị mới Phú Long - Thị Trấn Phố Lu | Các đường còn lại - | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2710 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu đô thị mới Phú Long - Thị Trấn Phố Lu | Đường D2, D7, D8 - | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.750.000 | 1.000.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2711 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu đô thị Cường Thịnh - Thị Trấn Phố Lu | Các đường còn lại - | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.750.000 | 1.000.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2712 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu đô thị Cường Thịnh - Thị Trấn Phố Lu | Đường N4 - | 6.500.000 | 3.250.000 | 2.275.000 | 1.300.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2713 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Hồ trung tâm - Thị Trấn Phố Lu | Các đường còn lại - | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.750.000 | 1.000.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2714 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Hồ trung tâm - Thị Trấn Phố Lu | Đường N7 - | 6.500.000 | 3.250.000 | 2.275.000 | 1.300.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2715 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối ga Phố Mới - ga Bảo Hà (TL 161) - Thị Trấn Phố Lu | Đường nhánh rẽ vào xóm nhà ông Trâu (đường Phú Thịnh cũ) - | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2716 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối ga Phố Mới - ga Bảo Hà (TL 161) - Thị Trấn Phố Lu | Đường nhánh rẽ vào nhà ông Vũ, ông Nam (đường Phú Thịnh cũ) - | 1.750.000 | 875.000 | 612.500 | 350.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2717 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối ga Phố Mới - ga Bảo Hà (TL 161) - Thị Trấn Phố Lu | Đường nhánh rẽ vào nhà ông Sứ, ông Long (đường Trần Hợp cũ) - | 1.600.000 | 800.000 | 560.000 | 320.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2718 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối ga Phố Mới - ga Bảo Hà (TL 161) - Thị Trấn Phố Lu | Đường vào nhà ông Trừ, ông Thư, khu nhà ông Quang - | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2719 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối ga Phố Mới - ga Bảo Hà (TL 161) - Thị Trấn Phố Lu | Từ đường bê tông rẽ ra thôn Khu Ba - đến cầu vượt đường sát hết đất thị trấn Phố Lu | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2720 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối ga Phố Mới - ga Bảo Hà (TL 161) - Thị Trấn Phố Lu | Mốc Km 35 - đến đường bê tông rẽ ra thôn Khu Ba cũ | 1.500.000 | 750.000 | 525.000 | 300.000 | 0 | Đất ở đô thị |