Trang chủ page 147
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2921 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường QL 70 - Thị Trấn Nông Trường Phong Hải | Cổng trường PTTH số 3 xuôi Hà Nội 200m, ngược Lào Cai 100m - | 500.000 | 250.000 | 175.000 | 100.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2922 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường QL 70 - Thị Trấn Nông Trường Phong Hải | Ngã 3 đường Phong Hải - Phố Mới (Km25) xuôi Hà Nội 100m, ngược Lào Cai 200m, đi Bản Phiệt 50m - | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2923 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường QL 70 - Thị Trấn Nông Trường Phong Hải | Cổng chợ mới Km 27 xuôi Hà Nội 100m, ngược Lào Cai 450m - | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2924 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường QL 70 - Thị Trấn Nông Trường Phong Hải | Cổng UBND TT Phong Hải xuôi Hà Nội 100m, ngược Lào Cai 300m - | 500.000 | 250.000 | 175.000 | 100.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2925 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường QL 70 - Thị Trấn Nông Trường Phong Hải | Từ cách cổng UBND TTNT Phong Hải 100m xuôi Hà Nội - đến cách cổng công ty chè Phong Hải 300m về phía Lào Cai | 300.000 | 150.000 | 105.000 | 60.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2926 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường QL 70 - Thị Trấn Nông Trường Phong Hải | Cổng công ty chè Phong Hải xuôi Hà Nội 100m, ngược Lào Cai 300m - | 525.000 | 262.500 | 183.750 | 105.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2927 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu đô thị mới Phú Long - Thị Trấn Phố Lu | Hạ tầng khu dân cư Ba Đình đường D23 - | 1.250.000 | 625.000 | 437.500 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2928 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu đô thị mới Phú Long - Thị Trấn Phố Lu | Các đường còn lại - | 2.000.000 | 1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2929 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu đô thị mới Phú Long - Thị Trấn Phố Lu | Đường D2, D7, D8 - | 2.500.000 | 1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2930 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu đô thị Cường Thịnh - Thị Trấn Phố Lu | Các đường còn lại - | 2.500.000 | 1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2931 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu đô thị Cường Thịnh - Thị Trấn Phố Lu | Đường N4 - | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.137.500 | 650.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2932 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Hồ trung tâm - Thị Trấn Phố Lu | Các đường còn lại - | 2.500.000 | 1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2933 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Hồ trung tâm - Thị Trấn Phố Lu | Đường N7 - | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.137.500 | 650.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2934 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối ga Phố Mới - ga Bảo Hà (TL 161) - Thị Trấn Phố Lu | Đường nhánh rẽ vào xóm nhà ông Trâu (đường Phú Thịnh cũ) - | 500.000 | 250.000 | 175.000 | 100.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2935 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối ga Phố Mới - ga Bảo Hà (TL 161) - Thị Trấn Phố Lu | Đường nhánh rẽ vào nhà ông Vũ, ông Nam (đường Phú Thịnh cũ) - | 875.000 | 437.500 | 306.250 | 175.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2936 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối ga Phố Mới - ga Bảo Hà (TL 161) - Thị Trấn Phố Lu | Đường nhánh rẽ vào nhà ông Sứ, ông Long (đường Trần Hợp cũ) - | 800.000 | 400.000 | 280.000 | 160.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2937 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối ga Phố Mới - ga Bảo Hà (TL 161) - Thị Trấn Phố Lu | Đường vào nhà ông Trừ, ông Thư, khu nhà ông Quang - | 500.000 | 250.000 | 175.000 | 100.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2938 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối ga Phố Mới - ga Bảo Hà (TL 161) - Thị Trấn Phố Lu | Từ đường bê tông rẽ ra thôn Khu Ba - đến cầu vượt đường sát hết đất thị trấn Phố Lu | 500.000 | 250.000 | 175.000 | 100.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2939 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối ga Phố Mới - ga Bảo Hà (TL 161) - Thị Trấn Phố Lu | Mốc Km 35 - đến đường bê tông rẽ ra thôn Khu Ba cũ | 750.000 | 375.000 | 262.500 | 150.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2940 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường kết nối ga Phố Mới - ga Bảo Hà (TL 161) - Thị Trấn Phố Lu | Từ đường Cách Mạng tháng 8 qua UBND thị trấn Phố Lu - đến mốc KM 35 | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |