Trang chủ page 161
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3201 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường vào nhà máy xi măng Vinafuji - Khu vực 1 - Xã Phong Niên | Từ QL 70 - đến cổng nhà máy Quế Hồi | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3202 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | TL 154 - Khu vực 1 - Xã Phong Niên | Từ QL 70 sau 50m - đến Đường nên thôn Phìn Giàng | 350.000 | 175.000 | 122.500 | 70.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3203 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | QL 70 - Khu vực 1 - Xã Phong Niên | Các khu vực đất ở còn lại trên trục đường - | 500.000 | 250.000 | 175.000 | 100.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3204 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | QL 70 - Khu vực 1 - Xã Phong Niên | Đoạn từ ngã tư đường nối QL 70 đi Hà Nội - đến cách Km 36+200, đi Lào Cai 400m | 1.500.000 | 750.000 | 525.000 | 300.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3205 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | QL 70 - Khu vực 1 - Xã Phong Niên | Đoạn từ cách ngã ba Bắc Hà 400m - đến cách ngã ba km 36 là 200m | 700.000 | 350.000 | 245.000 | 140.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3206 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | QL 70 - Khu vực 1 - Xã Phong Niên | Đoạn QL70 từ ngã ba đường Làng Cung đi về phía Lào Cai 50m, đi về phía Hà Nội 50m - | 700.000 | 350.000 | 245.000 | 140.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3207 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | QL 70 - Khu vực 1 - Xã Phong Niên | Từ cột mốc Km37 đi về phía Hà Nội - đến giáp đất Xuân Quang, đi về phía Lào Cai 400m | 1.500.000 | 750.000 | 525.000 | 300.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3208 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | QL 70 - Khu vực 1 - Xã Phong Niên | Từ cổng đường đôi vào nhà máy Quế Hồ đi về phía Lào Cai 400m, đi về phía Hà Nội 400m - | 1.700.000 | 850.000 | 595.000 | 340.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3209 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | QL 70 - Khu vực 1 - Xã Phong Niên | Từ ngã ba Cốc Ly Km36 đi về phía Hà Nội 200m, đi về phía Lào Cai 200m, đi về phía Cốc Ly 50m - | 1.700.000 | 850.000 | 595.000 | 340.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3210 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Gia Phú | Từ Ngã ba thôn Tả Thàng đi thôn Nậm Trà, thôn Nậm Phẳng - đến giáp đất xã Mường Bo, thị xã Sa pa | 160.000 | 80.000 | 56.000 | 32.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3211 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Gia Phú | Các vị trí đất còn lại - | 135.000 | 67.500 | 47.250 | 27.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3212 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Gia Phú | Đường nội bộ trong thôn (thuộc các thôn Bến Phà, Hùng Thắng, Đông Căm, Nậm Hẻn, Phú Xuân, Xuân Lý, Xuân Tư, Đồng Lục, Bản Bay, Soi Cờ, Chính Tiến, Tả - | 160.000 | 80.000 | 56.000 | 32.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3213 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Tỉnh lộ 152 - Khu vực 2 - Xã Gia Phú | Đoạn từ giáp xã Xuân Giao - đến cổng vào nhà máy thủy điện Tả Thàng | 185.000 | 92.500 | 64.750 | 37.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3214 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Tỉnh lộ 152 - Khu vực 2 - Xã Gia Phú | Đoạn từ ngã 3 chợ mới thôn Phú Xuân - đến ngã ba giao với đường tỉnh lộ 152 đoạn từ giáp xã Xuân Giao đến hết đất Gia Phú (giáp huyện Sa Pa) | 185.000 | 92.500 | 64.750 | 37.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3215 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Tỉnh lộ 152 - Khu vực 2 - Xã Gia Phú | Đoạn từ cổng nhà máy thủy điện Tả Thàng - đến giáp thị xã Sa Pa | 160.000 | 80.000 | 56.000 | 32.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3216 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Gia Phú | Đoạn từ ngã ba Chính Tiến đi Soi Cờ, Tân Lập - | 185.000 | 92.500 | 64.750 | 37.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3217 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Gia Phú | Đoạn từ cầu suối Đức Ân (thôn Phú Xuân) - đến ngã ba đi Chính Tiến | 185.000 | 92.500 | 64.750 | 37.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3218 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Gia Phú | Đất ở có ngõ nối trực tiếp với quốc lộ hoặc tỉnh lộ (cách mép đường quốc lộ hoặc tỉnh lộ từ trên 40m - đến 500m) | 185.000 | 92.500 | 64.750 | 37.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3219 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | TĐC Hạ tầng kỹ thuật - Khu vực 1 - Xã Gia Phú | Đường B5 - | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.225.000 | 700.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3220 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | TĐC Hạ tầng kỹ thuật - Khu vực 1 - Xã Gia Phú | Đường B4 - | 3.200.000 | 1.600.000 | 1.120.000 | 640.000 | 0 | Đất ở nông thôn |