Trang chủ page 172
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3421 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Bản Cầm | Đoạn từ Km 189 - đến giáp đất Bản Phiệt (Km 189+250) | 400.000 | 200.000 | 140.000 | 80.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3422 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Bản Cầm | Các vị trí còn lại trên đường QL70 - | 240.000 | 120.000 | 84.000 | 48.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3423 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Bản Cầm | Trung tâm cụm xã Km183 - đến Km183+300 | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3424 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường Làng My - Đồng Ân - Khu vực 2 - Xã Xuân Quang | Từ cổng chào thôn Làng My - đến giáp đất xã Thái Niên | 200.000 | 100.000 | 70.000 | 40.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3425 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Xuân Quang | Các vị trí đất còn lại - | 135.000 | 67.500 | 47.250 | 27.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3426 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Xuân Quang | Khu TĐC Gốc Mít - | 160.000 | 80.000 | 56.000 | 32.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3427 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Xuân Quang | Đường vào thôn Nậm Cút - | 160.000 | 80.000 | 56.000 | 32.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3428 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Xuân Quang | Đường vào thôn Làng Gạo - | 185.000 | 92.500 | 64.750 | 37.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3429 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Xuân Quang | Đường đi trung tâm lao động xã hội đi Thái Niên - đến giáp đất xã Thái Niên | 185.000 | 92.500 | 64.750 | 37.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3430 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Xuân Quang | Đoạn từ cách ngã 3 Km6 (QL 4E) 50m - đến trung tâm lao động xã hội | 185.000 | 92.500 | 64.750 | 37.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3431 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Xuân Quang | Đất ở ven đường giao thông liên thôn có vị trí tiếp giáp mặt đường GTLT - | 185.000 | 92.500 | 64.750 | 37.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3432 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Xuân Quang | Cách ngã ba Km5 (QL4E) 50m - đến giáp đất Trì Quang | 250.000 | 125.000 | 87.500 | 50.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3433 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực 2 - Xã Xuân Quang | Đất ở có ngõ nối trực tiếp với QL-70 và QL-4E (cách mép đường QL - 70, 4E từ trên 40m - đến 500m) | 185.000 | 92.500 | 64.750 | 37.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3434 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Khu vực cổng chợ Bắc Ngầm - Khu vực 1 - Xã Xuân Quang | Đoạn điểm đầu QL70 đi vào phía trong chợ Bắc Ngầm - | 2.500.000 | 1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3435 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường đấu nối QL 70 và quốc lộ 4E (nhánh 2) - Khu vực 1 - Xã Xuân Quang | Từ quốc lộ 4E - đến quốc lộ 70 | 2.500.000 | 1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3436 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | Đường đấu nối QL 70 và quốc lộ 4E (nhánh 1) - Khu vực 1 - Xã Xuân Quang | Từ quốc lộ 4E - đến quốc lộ 70 | 2.500.000 | 1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3437 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | QL 4E + QL 70 - Khu vực 1 - Xã Xuân Quang | Các vị trí còn lại trên trục đường QL 70 - | 600.000 | 300.000 | 210.000 | 120.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3438 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | QL 4E + QL 70 - Khu vực 1 - Xã Xuân Quang | Các vị trí còn lại trên trục đường QL 4E - | 600.000 | 300.000 | 210.000 | 120.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3439 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | QL 4E + QL 70 - Khu vực 1 - Xã Xuân Quang | Đoạn từ giáp đất nhà ông Cõi - đến doanh nghiệp Phùng Hà | 1.200.000 | 600.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3440 | Lào Cai | Huyện Bảo Thắng | QL 4E + QL 70 - Khu vực 1 - Xã Xuân Quang | Đoạn từ ngã ba Bắc Ngầm - đến hết đất nhà ông Cõi | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.050.000 | 600.000 | 0 | Đất ở nông thôn |