Trang chủ page 227
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4521 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Nghĩa Đô | Từ đường rẽ lên thôn Bản Rịa từ nhà ông Đủng và nhà ông Lợi dọc hai bên đường QL 279) - đến đường bậc thang tam cấp giáp trường cấp 3 xã Nghĩa Đô | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 200.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4522 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Minh Tân | Các vị trí đất còn lại - | 160.000 | 80.000 | 56.000 | 32.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4523 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Minh Tân | Từ nhà ông Lưu Văn Thuận (bản Mai 2) dọc 2 bên đường liên xã - đến hết đất nhà ông Hoàng Văn Sinh (bản Mai 2) | 200.000 | 100.000 | 70.000 | 40.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4524 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Minh Tân | Từ nhà ông Lục Hữu Nghị (Bản Mai 3) dọc 2 bên đường liên xã - đến cầu tràn hết đất nhà ông Lục Văn Bái (bản Mai 2) | 220.000 | 110.000 | 77.000 | 44.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4525 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Minh Tân | Khu vực từ đất nhà ở ông Hoàng Văn Đồi (bản Mai 3) dọc 2 bên đường liên xã - đến giáp đất nhà ông Lục Hữu Nghị (bản Mai 3) | 220.000 | 110.000 | 77.000 | 44.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4526 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Minh Tân | Từ tiếp giáp đất nhà ông Trần Văn Hòa (cổng làng văn hoá bản Minh Hải) dọc 2 bên đường liên xã - đến giáp đất nhà ông Hoàng Văn Đồi (bản Mai 3) | 220.000 | 110.000 | 77.000 | 44.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4527 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Minh Tân | Từ đất nhà ông Hoàng Văn Dựa (bản Bon 2) dọc 2 bên đường liên xã - đến giáp đất nhà ông Lý Văn Quân (bản Minh Hải) | 220.000 | 110.000 | 77.000 | 44.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4528 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Minh Tân | Từ cầu tràn gần nhà ông Hoàng Văn Định (bản Bon 2) dọc 2 bên đường liên xã - đến hết đất nhà ông Dương Văn Đô (bản Bon 2) | 300.000 | 150.000 | 105.000 | 60.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4529 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Minh Tân | Từ cầu xưởng bóc nhà ông Đỗ Văn Thoán (bản Bon 4) dọc 2 bên đường liên xã - đến hết đất nhà ông Hoàng Văn Định (bản Bon 2) | 220.000 | 110.000 | 77.000 | 44.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4530 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Minh Tân | Từ phía sau nhà ông Trần Văn Vững (Km 130) dọc 2 bên đường liên xã - đến hết đất xưởng bóc giáp với cầu tràn ông Đỗ Văn Thoán (bản Bon 4) | 220.000 | 110.000 | 77.000 | 44.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4531 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Minh Tân | Khu vực từ Km 129 - đến Km 132, trừ các hộ dọc đường QL70 | 220.000 | 110.000 | 77.000 | 44.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4532 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Trung tâm xã - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ tiếp giáp nhà ông Trần Văn Hạnh dọc đường liên xã - đến hết đất ở nhà ông Trần Văn Hoà bản Minh Hải | 300.000 | 150.000 | 105.000 | 60.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4533 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Trung tâm xã - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ nhà bà Nguyễn Thị Thu dọc 2 bên đường liên xã - đến hết đất nhà ông Trần Văn Hạnh bản Minh Hải | 500.000 | 250.000 | 175.000 | 100.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4534 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Trung tâm xã - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ đất nhà ông Lý Văn Quân dọc 2 bên đường liên xã - đến giáp đất nhà bà Nguyễn Thị Thu bản Minh Hải | 300.000 | 150.000 | 105.000 | 60.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4535 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ Km 130 + 500 - đến Km 132 | 450.000 | 225.000 | 157.500 | 90.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4536 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ Km 129 + 500 - đến Km 130 + 500 | 450.000 | 225.000 | 157.500 | 90.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4537 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 70 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân | Từ Km 129 - đến Km 129 + 500 | 400.000 | 200.000 | 140.000 | 80.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4538 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Lương Sơn | Các vị trí đất còn lại - | 160.000 | 80.000 | 56.000 | 32.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4539 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Lương Sơn | Từ nhà ông Hoàng Văn Tọa thôn Chiềng 2 - đến khu sắp xếp dân cư Na Lung | 300.000 | 150.000 | 105.000 | 60.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4540 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Khu vực 2 - Xã Lương Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Khải (thôn Phia) - đến hết nhà ông Ngô Đình Châm (thôn Phia) | 350.000 | 175.000 | 122.500 | 70.000 | 0 | Đất ở nông thôn |