Trang chủ page 237
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4721 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường từ QL 279 đi vào UBND xã - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ QL 279 - đến trụ sở UBND xã | 1.400.000 | 700.000 | 490.000 | 280.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4722 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T3 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ sau nhà ông Lạng đi đầu nghĩa trang - đến hết đất ông Nguyễn Văn Tình bản Bảo Vinh (trừ đoạn 3 mục đường T3-T4) | 1.400.000 | 700.000 | 490.000 | 280.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4723 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T2 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ ngã ba giao T1, T2 - đến đường T3 | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4724 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T2 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ cổng đền Bảo Hà - đến ngã ba giao T1, T2 | 6.400.000 | 3.200.000 | 2.240.000 | 1.280.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4725 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường T1 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Quốc lộ 279 - đến giao với đường T2 | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4726 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Các vị trí còn lại thuộc quy hoạch trung tâm xã Bảo Hà - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Bản Liên Hà 1, Liên Hà 3, Liên Hà 4, Liên Hà 5 - | 400.000 | 200.000 | 140.000 | 80.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4727 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Các vị trí còn lại thuộc quy hoạch trung tâm xã Bảo Hà - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Bản Lâm Sản, Bảo Vinh, Liên Hà 2 - | 480.000 | 240.000 | 168.000 | 96.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4728 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Ngã ba QL279 đi nhà máy giấy Bảo Hà - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ nhà Thịnh Hường - đến cổng đường lên nhà máy giấy Bảo Hà | 800.000 | 400.000 | 280.000 | 160.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4729 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường qua ga Bảo Hà - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ cầu Sắt - đến ngã ba đường 279 | 2.000.000 | 1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4730 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường qua ga Bảo Hà - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ đường ngang qua cửa ga Bảo Hà - đến cầu Sắt | 2.200.000 | 1.100.000 | 770.000 | 440.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4731 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Tuyến đường K1 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ ngã ba cầu qua sông Hồng - đến di tích Đền Bảo Hà | 6.400.000 | 3.200.000 | 2.240.000 | 1.280.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4732 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ kết thúc đường BH 1 - đến hết đất ở nhà ông Thịnh Hường bản Liên Hà 1 | 440.000 | 220.000 | 154.000 | 88.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4733 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ sau đất ở nhà Kỳ Lý - đến hết đất ở nhà ông Nguyễn Văn Chính | 1.800.000 | 900.000 | 630.000 | 360.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4734 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Đường tỉnh lộ 161 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ nhà Tân Nhung cho - đến hết đất ở nhà Kỳ Lý | 2.400.000 | 1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4735 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ ngã ba đường vào T1 - đến đầu cầu qua sông Hồng | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 840.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4736 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ nhà Huệ Đủ - đến ngã ba đường vào T1 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.050.000 | 600.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4737 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ đầu cầu chợ - đến nhà Huệ Đủ (mốc ngã ba) | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.050.000 | 600.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4738 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ đường ngang (đường sắt) - đến cầu chợ | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4739 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Quốc lộ 279 - Khu vực 1 - Xã Bảo Hà | Từ nhà ông Sơn Lan - đến đường ngang (đường sắt) | 1.920.000 | 960.000 | 672.000 | 384.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4740 | Lào Cai | Huyện Bảo Yên | Thôn Lự - Khu vực 2 - Xã Yên Sơn | Từ nhà ông Mạnh thôn Lự - đến hết địa phận xã Yên Sơn giáp TDP 8 thị trấn Phố Ràng | 220.000 | 110.000 | 77.000 | 44.000 | 0 | Đất ở nông thôn |